asocialità
Định nghĩa & Giải nghĩa "asocialità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di socievolezza; tendenza a evitare la compagnia degli altri.
Ý nghĩa của "asocialità" trong tiếng Việt
Tính không hòa đồng; sự không thích hoặc không có khả năng giao tiếp, kết nối với người khác một cách bình thường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "asocialità"
-
"La sua asocialità lo portava a isolarsi sempre di più."
"Tính không hòa đồng của anh ấy khiến anh ấy ngày càng cô lập bản thân."
-
"L'asocialità può essere un sintomo di depressione."
"Tính không hòa đồng có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asocialità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "asocialità" & Ghi chú
Cách dùng "asocialità" đúng ngữ cảnh
Khác với 'antisocialità' (chống đối xã hội), 'asocialità' chỉ đơn thuần là thiếu khả năng hoặc mong muốn hòa nhập, giao tiếp với người khác, không mang tính thù địch hay vi phạm luật pháp.
Ngữ pháp & Chia từ "asocialità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'asocialità |
L'asocialità può essere un sintomo di depressione.
(Sự thiếu hòa đồng có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm.)
|
| Với mạo từ xác định | le asocialità |
Le asocialità giovanili sono un problema crescente nelle nostre città.
(Sự thiếu hòa đồng ở thanh thiếu niên là một vấn đề ngày càng gia tăng ở các thành phố của chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'asocialità |
Ho notato un'asocialità crescente nel mio vicino di casa.
(Tôi nhận thấy sự thiếu hòa đồng ngày càng tăng ở người hàng xóm của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'asocialità di Marco è diventata un problema per la sua carriera."
"Sự thiếu hòa đồng của Marco đã trở thành một vấn đề cho sự nghiệp của anh ấy."
-
"Lo psicologo ha analizzato le cause dell'asocialità del paziente."
"Nhà tâm lý học đã phân tích các nguyên nhân gây ra sự thiếu hòa đồng của bệnh nhân."
-
"La sua asocialità è una barriera che gli impedisce di fare nuove amicizie."
"Sự thiếu hòa đồng của anh ấy là một rào cản ngăn cản anh ấy kết bạn mới."
-
"L'asocialità di Marco è aumentata dopo il trasferimento in città."
"Sự thiếu hòa đồng của Marco đã tăng lên sau khi chuyển đến thành phố."
-
"La sua asocialità è un problema che cerchiamo di affrontare con delicatezza."
"Sự thiếu hòa đồng của anh ấy là một vấn đề mà chúng tôi cố gắng giải quyết một cách tế nhị."
-
"L'asocialità può derivare da diverse esperienze negative."
"Sự thiếu hòa đồng có thể bắt nguồn từ nhiều trải nghiệm tiêu cực khác nhau."