(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isolamento
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật điện

isolamento

/isolaˈmento/
cách điện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "isolamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'isolamento è l'atto o il processo di isolare, o la condizione di essere isolato.

Ý nghĩa của "isolamento" trong tiếng Việt

Việc sử dụng các vật liệu không dẫn điện để ngăn chặn dòng điện từ dây dẫn sang môi trường xung quanh hoặc sang dây dẫn khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "isolamento"

  • "L'isolamento elettrico è fondamentale per la sicurezza degli impianti."

    "Cách điện là yếu tố cơ bản cho sự an toàn của hệ thống điện."

  • "Hanno usato materiali di isolamento termico per ridurre la dispersione di calore."

    "Họ đã sử dụng vật liệu cách nhiệt để giảm sự thất thoát nhiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolamento"

Đồng nghĩa

coibentazione (sự cách nhiệt)

Cách dùng "isolamento" & Ghi chú

Cách dùng "isolamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'isolamento' có nghĩa là sự cách ly hoặc sự cô lập, cả về mặt vật lý (ví dụ, cách điện) và xã hội. Khi nói về 'cách điện', nó đề cập đến việc sử dụng các vật liệu không dẫn điện để ngăn chặn dòng điện. Lưu ý sự khác biệt giữa 'isolamento' (cách ly, cách điện) và 'isolante' (vật liệu cách điện).

Ngữ pháp & Chia từ "isolamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'isolamento
L'isolamento sociale può avere effetti negativi sulla salute mentale.
(Sự cô lập xã hội có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.)
Với mạo từ xác định gli isolamenti
Gli isolamenti prolungati durante la pandemia hanno cambiato le nostre abitudini.
(Những sự cách ly kéo dài trong suốt đại dịch đã thay đổi thói quen của chúng ta.)
Với mạo từ không xác định un isolamento
Un isolamento di poche ore può essere utile per concentrarsi.
(Một sự cô lập trong vài giờ có thể hữu ích để tập trung.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un isolamento per concentrarmi sullo studio."

    "Tôi cần sự cô lập để tập trung vào việc học."

  • "L'artista ha trovato un isolamento perfetto in montagna per creare le sue opere."

    "Nghệ sĩ đã tìm thấy một sự cô lập hoàn hảo trên núi để sáng tạo các tác phẩm của mình."

  • "Un isolamento prolungato può avere effetti negativi sulla salute mentale."

    "Sự cô lập kéo dài có thể có những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần."

Danh từ số nhiều
  • "Gli isolamenti sociali prolungati possono avere effetti negativi sulla salute mentale."

    "Sự cô lập xã hội kéo dài có thể có những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần."

  • "Gli isolamenti delle case durante l'inverno aiutano a risparmiare energia."

    "Việc cách nhiệt nhà cửa vào mùa đông giúp tiết kiệm năng lượng."

  • "Gli isolamenti geografici favoriscono l'evoluzione di specie uniche."

    "Sự cô lập về địa lý tạo điều kiện cho sự tiến hóa của các loài độc đáo."