(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aspirare
B2
verbo B2 Ngôn ngữ học, Y học

aspirare

/aspiˈra.re/
bật hơi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aspirare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emettere un suono con una forte espirazione di aria.

Ý nghĩa của "aspirare" trong tiếng Việt

Phát âm một âm thanh có luồng hơi thở ra nghe thấy được, thường là một phụ âm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aspirare"

  • "In alcune varianti dell'italiano, la 'h' viene aspirata."

    "Trong một số biến thể của tiếng Ý, âm 'h' được phát âm bật hơi."

  • "Quando pronuncia la parola 'hotel', aspira la 'h'."

    "Khi phát âm từ 'hotel', anh ấy bật hơi âm 'h'."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspirare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aspirare" & Ghi chú

Cách dùng "aspirare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'aspirare' thường được dùng để chỉ hành động phát âm một âm thanh với luồng hơi mạnh, đặc biệt là khi bắt đầu một từ hoặc âm tiết. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa việc 'aspirare' (phát âm có bật hơi) và các âm không bật hơi.

Ngữ pháp & Chia từ "aspirare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "aspirare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) aspiro
Io aspiro a una vita più tranquilla.
(Tôi khao khát một cuộc sống yên bình hơn.)
tu (bạn) aspiri
Tu aspiri a diventare un grande artista.
(Bạn mong muốn trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.)
lui/lei (anh/cô ấy) aspira
Lei aspira a un lavoro migliore.
(Cô ấy mong muốn có một công việc tốt hơn.)
noi (chúng tôi) aspiriamo
Noi aspiriamo alla pace nel mondo.
(Chúng tôi khát khao hòa bình trên thế giới.)
voi (các bạn) aspirate
Voi aspirate a un futuro luminoso.
(Các bạn mong muốn một tương lai tươi sáng.)
loro (họ) aspirano
Loro aspirano a una società più giusta.
(Họ mong muốn một xã hội công bằng hơn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): aspirato
"Ho aspirato a diventare un medico fin da bambino."
(Tôi đã mơ ước trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho aspirato la polvere dal tappeto."

    "Tôi đã hút bụi từ tấm thảm."

  • "Il medico mi ha detto di aspirare profondamente."

    "Bác sĩ bảo tôi hít thở sâu."

  • "Hanno aspirato a una vita migliore quando sono emigrati."

    "Họ đã khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn khi họ di cư."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se aspirassi a una carriera da cantante, studierei canto ogni giorno."

    "Nếu tôi khao khát một sự nghiệp ca sĩ, tôi sẽ học thanh nhạc mỗi ngày."

  • "Se avessi aspirato a quel posto di lavoro, mi sarei preparato meglio per il colloquio."

    "Nếu tôi đã khao khát vị trí công việc đó, tôi đã chuẩn bị tốt hơn cho cuộc phỏng vấn."

  • "Se aspiri a diventare un sommelier, devi imparare molto sui vini."

    "Nếu bạn khao khát trở thành một chuyên gia thử rượu, bạn phải học rất nhiều về rượu vang."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho aspirato la polvere dal tappeto con l'aspirapolvere."

    "Tôi đã hút bụi từ tấm thảm bằng máy hút bụi."

  • "È necessario aspirare il fumo per evitare danni alla salute."

    "Cần thiết phải hút khói để tránh tổn hại đến sức khỏe."

  • "Hanno aspirato a una posizione migliore all'interno dell'azienda."

    "Họ đã khao khát một vị trí tốt hơn trong công ty."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho aspirato la polvere dal tappeto stamattina."

    "Tôi đã hút bụi từ tấm thảm sáng nay."

  • "Abbiamo aspirato a una vita più tranquilla in campagna."

    "Chúng tôi đã khao khát một cuộc sống yên bình hơn ở vùng quê."

  • "Maria ha aspirato il fumo della candela per spegnerla."

    "Maria đã thổi khói nến để dập tắt nó."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, quando ho visto il fumo, ho aspirato profondamente per capire se fosse odore di bruciato."

    "Hôm qua, khi tôi nhìn thấy khói, tôi đã hít một hơi thật sâu để xem có phải mùi khét không."

  • "Mentre aspiravo l'aria fresca della montagna, mi sono ricordato di quanto amassi la natura."

    "Trong khi tôi hít thở không khí trong lành của núi, tôi đã nhớ ra tôi yêu thiên nhiên đến dường nào."

  • "Ogni volta che il dottore mi visitava, mi diceva di aspirare profondamente."

    "Mỗi khi bác sĩ khám cho tôi, ông ấy đều bảo tôi hít một hơi thật sâu."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché aspiri sempre a posizioni di prestigio?"

    "Tại sao bạn luôn khao khát những vị trí danh giá?"

  • "Come possiamo aspirare l'acqua dalla cantina allagata?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể hút nước từ hầm bị ngập?"

  • "A cosa aspirava Marco quando era giovane?"

    "Marco đã khao khát điều gì khi còn trẻ?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui aspiri a diventare un astronauta, ha paura dell'altezza."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có tham vọng trở thành một phi hành gia, anh ấy sợ độ cao."

  • "È necessario che tutti aspirino a migliorare la propria vita."

    "Cần thiết là tất cả mọi người đều mong muốn cải thiện cuộc sống của mình."

  • "Non credo che Maria aspiri ad una posizione di potere, preferisce la tranquillità."

    "Tôi không tin rằng Maria khao khát một vị trí quyền lực, cô ấy thích sự yên bình hơn."