espirare
Định nghĩa & Giải nghĩa "espirare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Buttare fuori aria dai polmoni.
Ý nghĩa của "espirare" trong tiếng Việt
Thở ra; tống không khí ra khỏi phổi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "espirare"
-
"È importante espirare completamente per rilassarsi."
"Việc thở ra hoàn toàn rất quan trọng để thư giãn."
-
"Il medico gli ha detto di espirare lentamente."
"Bác sĩ bảo anh ấy thở ra chậm rãi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espirare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "espirare" & Ghi chú
Cách dùng "espirare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'espirare' mang nghĩa thở ra, tống không khí ra khỏi phổi. Cần phân biệt với 'inspirare' (hít vào).
Ngữ pháp & Chia từ "espirare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "espirare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | espiro |
Io espiro profondamente per calmarmi.
(Tôi thở sâu để bình tĩnh lại.)
|
| tu (bạn) | espiri |
Tu espiri l'aria viziata.
(Bạn thở ra không khí ô nhiễm.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | espira |
Lei espira con sollievo dopo la notizia.
(Cô ấy thở phào nhẹ nhõm sau tin tức.)
|
| noi (chúng tôi) | espiriamo |
Noi espiriamo lentamente durante la meditazione.
(Chúng tôi thở ra chậm rãi trong khi thiền.)
|
| voi (các bạn) | espirate |
Voi espirate l'aria prima di immergervi.
(Các bạn thở ra trước khi lặn.)
|
| loro (họ) | espirano |
Loro espirano il fumo delle sigarette.
(Họ thở ra khói thuốc lá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho espirato profondamente per calmarmi."
"Tôi đã thở ra sâu để bình tĩnh lại."
-
"È stato necessario espirare lentamente durante l'esercizio di yoga."
"Cần thiết phải thở ra chậm rãi trong bài tập yoga."
-
"Avevano espirato tutto il fumo prima di entrare in casa."
"Họ đã thở ra hết khói trước khi vào nhà."
-
"In questa stanza, si espira aria pulita."
"Trong căn phòng này, người ta hít thở (thải ra) không khí sạch."
-
"Durante la meditazione, si espira lentamente per rilassarsi."
"Trong khi thiền định, người ta thở ra (thải ra) chậm rãi để thư giãn."
-
"In ospedale, si espira attraverso un respiratore artificiale quando necessario."
"Trong bệnh viện, người ta thở ra (thải ra) qua máy thở nhân tạo khi cần thiết."