(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asportazione
B2
sostantivo B2 Y học

asportazione

/asportaˈtsjone/
sự cắt bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asportazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di asportare, di togliere chirurgicamente una parte del corpo o un tumore.

Ý nghĩa của "asportazione" trong tiếng Việt

Sự cắt bỏ bằng phẫu thuật một phần cơ thể hoặc một khối u.

Câu ví dụ tiếng Ý với "asportazione"

  • "L'asportazione del tumore è stata un successo."

    "Việc cắt bỏ khối u đã thành công."

  • "Il medico ha consigliato l'asportazione della cisti."

    "Bác sĩ đã khuyên nên cắt bỏ u nang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asportazione"

Đồng nghĩa

rimozione (sự loại bỏ) escissione (sự cắt bỏ (trong phẫu thuật))

Cách dùng "asportazione" & Ghi chú

Cách dùng "asportazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "sự cắt bỏ" có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh. "Asportazione" thường được dùng trong y học để chỉ việc cắt bỏ một phần cơ thể hoặc một khối u. Cần phân biệt với các từ như "taglio" (vết cắt) hoặc "recisione" (sự cắt đứt).

Ngữ pháp & Chia từ "asportazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'asportazione
L'asportazione del tumore è stata un successo.
(Việc cắt bỏ khối u đã thành công.)
Với mạo từ xác định le asportazioni
Le asportazioni chirurgiche sono diventate più precise con le nuove tecnologie.
(Các ca phẫu thuật cắt bỏ đã trở nên chính xác hơn nhờ các công nghệ mới.)
Với mạo từ không xác định un'asportazione
Un'asportazione tempestiva può salvare la vita.
(Việc cắt bỏ kịp thời có thể cứu sống một người.)