rimozione
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimozione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di rimuovere, togliere o eliminare qualcosa da un luogo o posizione.
Ý nghĩa của "rimozione" trong tiếng Việt
Hành động lấy đi, dời đi, hoặc loại bỏ một cái gì đó khỏi một vị trí hoặc địa điểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimozione"
-
"La rimozione dei rifiuti è essenziale per la salute pubblica."
"Việc loại bỏ rác thải là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."
-
"Hanno ordinato la rimozione dell'auto parcheggiata in divieto di sosta."
"Họ đã ra lệnh loại bỏ chiếc xe hơi đậu ở khu vực cấm dừng đỗ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimozione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rimozione" & Ghi chú
Cách dùng "rimozione" đúng ngữ cảnh
Từ 'rimozione' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ một vật thể, chướng ngại vật, hoặc một yếu tố không mong muốn nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'eliminazione' (loại bỏ hoàn toàn) và 'soppressione' (đè nén, kìm hãm).
Ngữ pháp & Chia từ "rimozione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rimozione |
La rimozione dell'amianto è un processo complesso e costoso.
(Việc loại bỏ amiăng là một quá trình phức tạp và tốn kém.)
|
| Với mạo từ xác định | le rimozioni |
Le rimozioni dei rifiuti sono state completate ieri.
(Việc loại bỏ rác thải đã được hoàn thành vào ngày hôm qua.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rimozione |
È necessaria una rimozione immediata dell'ostacolo.
(Cần phải loại bỏ ngay lập tức chướng ngại vật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stata una rimozione del divieto di sosta in questa zona."
"Đã có sự dỡ bỏ lệnh cấm đỗ xe ở khu vực này."
-
"Ho richiesto una rimozione immediata dei rifiuti abbandonati."
"Tôi đã yêu cầu dọn dẹp ngay lập tức những chất thải bị bỏ lại."
-
"Il comune ha annunciato una rimozione graduale delle barriere architettoniche."
"Thành phố đã thông báo về việc loại bỏ dần các rào cản kiến trúc."