(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimozione
B1
sostantivo B1 General

rimozione

/rimotˈtsjoːne/
sự loại bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimozione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di rimuovere, togliere o eliminare qualcosa da un luogo o posizione.

Ý nghĩa của "rimozione" trong tiếng Việt

Hành động lấy đi, dời đi, hoặc loại bỏ một cái gì đó khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimozione"

  • "La rimozione dei rifiuti è essenziale per la salute pubblica."

    "Việc loại bỏ rác thải là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "Hanno ordinato la rimozione dell'auto parcheggiata in divieto di sosta."

    "Họ đã ra lệnh loại bỏ chiếc xe hơi đậu ở khu vực cấm dừng đỗ."

Cách dùng "rimozione" & Ghi chú

Cách dùng "rimozione" đúng ngữ cảnh

Từ 'rimozione' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ một vật thể, chướng ngại vật, hoặc một yếu tố không mong muốn nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'eliminazione' (loại bỏ hoàn toàn) và 'soppressione' (đè nén, kìm hãm).

Ngữ pháp & Chia từ "rimozione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rimozione
La rimozione dell'amianto è un processo complesso e costoso.
(Việc loại bỏ amiăng là một quá trình phức tạp và tốn kém.)
Với mạo từ xác định le rimozioni
Le rimozioni dei rifiuti sono state completate ieri.
(Việc loại bỏ rác thải đã được hoàn thành vào ngày hôm qua.)
Với mạo từ không xác định una rimozione
È necessaria una rimozione immediata dell'ostacolo.
(Cần phải loại bỏ ngay lập tức chướng ngại vật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata una rimozione del divieto di sosta in questa zona."

    "Đã có sự dỡ bỏ lệnh cấm đỗ xe ở khu vực này."

  • "Ho richiesto una rimozione immediata dei rifiuti abbandonati."

    "Tôi đã yêu cầu dọn dẹp ngay lập tức những chất thải bị bỏ lại."

  • "Il comune ha annunciato una rimozione graduale delle barriere architettoniche."

    "Thành phố đã thông báo về việc loại bỏ dần các rào cản kiến trúc."