(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assembramento
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Y tế công cộng, An ninh

assembramento

/assembraˈmento/
tụ điểm đông người
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assembramento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riunione di persone in un luogo.

Ý nghĩa của "assembramento" trong tiếng Việt

Một đám đông lớn người tập trung tại một địa điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assembramento"

  • "La polizia ha disperso l'assembramento di persone in piazza."

    "Cảnh sát đã giải tán đám đông tụ tập ở quảng trường."

  • "L'assembramento di tifosi fuori dallo stadio ha creato problemi di traffico."

    "Đám đông cổ động viên bên ngoài sân vận động đã gây ra vấn đề giao thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assembramento"

Đồng nghĩa

folla (đám đông) ressa (sự chen lấn, xô đẩy)

Cách dùng "assembramento" & Ghi chú

Cách dùng "assembramento" đúng ngữ cảnh

Từ 'assembramento' thường được dùng để chỉ một đám đông tụ tập một cách tự phát hoặc không có tổ chức, có thể mang nghĩa tiêu cực nếu gây cản trở hoặc vi phạm quy định. Cần phân biệt với 'raduno' (cuộc mít tinh, cuộc biểu tình) mang tính chất có tổ chức hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "assembramento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'assembramento
L'assembramento di persone in piazza era pericoloso.
(Sự tụ tập đông người ở quảng trường rất nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định gli assembramenti
Gli assembramenti sono vietati per evitare la diffusione del virus.
(Các cuộc tụ tập bị cấm để tránh sự lây lan của virus.)
Với mạo từ không xác định un assembramento
C'era un assembramento davanti al negozio.
(Có một đám đông trước cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un assembramento di persone davanti al negozio."

    "Tôi đã thấy một đám đông người tụ tập trước cửa hàng."

  • "Un assembramento improvviso ha bloccato il traffico in centro."

    "Một đám đông bất ngờ đã chặn giao thông ở trung tâm."

  • "La polizia ha disperso un assembramento illegale durante la notte."

    "Cảnh sát đã giải tán một đám đông tụ tập trái phép vào ban đêm."

Danh từ số nhiều
  • "Gli assembramenti di persone sono vietati durante la pandemia."

    "Các cuộc tụ tập đông người bị cấm trong thời gian đại dịch."

  • "La polizia ha disperso gli assembramenti che si erano formati nella piazza principale."

    "Cảnh sát đã giải tán các đám đông tụ tập ở quảng trường chính."

  • "Gli assembramenti notturni disturbano la quiete pubblica."

    "Những cuộc tụ tập ban đêm gây mất trật tự công cộng."