assembramento
Định nghĩa & Giải nghĩa "assembramento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riunione di persone in un luogo.
Ý nghĩa của "assembramento" trong tiếng Việt
Một đám đông lớn người tập trung tại một địa điểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assembramento"
-
"La polizia ha disperso l'assembramento di persone in piazza."
"Cảnh sát đã giải tán đám đông tụ tập ở quảng trường."
-
"L'assembramento di tifosi fuori dallo stadio ha creato problemi di traffico."
"Đám đông cổ động viên bên ngoài sân vận động đã gây ra vấn đề giao thông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assembramento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "assembramento" & Ghi chú
Cách dùng "assembramento" đúng ngữ cảnh
Từ 'assembramento' thường được dùng để chỉ một đám đông tụ tập một cách tự phát hoặc không có tổ chức, có thể mang nghĩa tiêu cực nếu gây cản trở hoặc vi phạm quy định. Cần phân biệt với 'raduno' (cuộc mít tinh, cuộc biểu tình) mang tính chất có tổ chức hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "assembramento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'assembramento |
L'assembramento di persone in piazza era pericoloso.
(Sự tụ tập đông người ở quảng trường rất nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ xác định | gli assembramenti |
Gli assembramenti sono vietati per evitare la diffusione del virus.
(Các cuộc tụ tập bị cấm để tránh sự lây lan của virus.)
|
| Với mạo từ không xác định | un assembramento |
C'era un assembramento davanti al negozio.
(Có một đám đông trước cửa hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un assembramento di persone davanti al negozio."
"Tôi đã thấy một đám đông người tụ tập trước cửa hàng."
-
"Un assembramento improvviso ha bloccato il traffico in centro."
"Một đám đông bất ngờ đã chặn giao thông ở trung tâm."
-
"La polizia ha disperso un assembramento illegale durante la notte."
"Cảnh sát đã giải tán một đám đông tụ tập trái phép vào ban đêm."
-
"Gli assembramenti di persone sono vietati durante la pandemia."
"Các cuộc tụ tập đông người bị cấm trong thời gian đại dịch."
-
"La polizia ha disperso gli assembramenti che si erano formati nella piazza principale."
"Cảnh sát đã giải tán các đám đông tụ tập ở quảng trường chính."
-
"Gli assembramenti notturni disturbano la quiete pubblica."
"Những cuộc tụ tập ban đêm gây mất trật tự công cộng."