(Vị trí top_banner)
Hình minh họa folla
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Địa lý, Sự kiện

folla

/ˈfɔlla/
đám đông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "folla"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo numeroso e disordinato di persone riunite in un luogo.

Ý nghĩa của "folla" trong tiếng Việt

Một đám đông lớn người tụ tập ở một nơi công cộng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "folla"

  • "La folla si è radunata davanti al teatro."

    "Đám đông đã tụ tập trước nhà hát."

  • "Era difficile farsi strada tra la folla."

    "Thật khó để đi xuyên qua đám đông."

Cách dùng "folla" & Ghi chú

Cách dùng "folla" đúng ngữ cảnh

Từ "folla" thường được sử dụng để chỉ một đám đông lớn người có thể gây ra sự ồn ào hoặc lộn xộn. Cần phân biệt với các từ khác như "gruppo" (nhóm) có thể chỉ một tập hợp người nhỏ hơn và có tổ chức hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "folla" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la folla
La folla si è radunata per vedere il concerto.
(Đám đông tụ tập để xem buổi hòa nhạc.)
Với mạo từ xác định le folle
Le folle erano entusiaste durante la partita.
(Đám đông đã rất phấn khích trong suốt trận đấu.)
Với mạo từ không xác định una folla
C'era una folla di persone che aspettavano fuori dal negozio.
(Có một đám đông người đang đợi bên ngoài cửa hàng.)