folla
Định nghĩa & Giải nghĩa "folla"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gruppo numeroso e disordinato di persone riunite in un luogo.
Ý nghĩa của "folla" trong tiếng Việt
Một đám đông lớn người tụ tập ở một nơi công cộng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "folla"
-
"La folla si è radunata davanti al teatro."
"Đám đông đã tụ tập trước nhà hát."
-
"Era difficile farsi strada tra la folla."
"Thật khó để đi xuyên qua đám đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "folla"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "folla" & Ghi chú
Cách dùng "folla" đúng ngữ cảnh
Từ "folla" thường được sử dụng để chỉ một đám đông lớn người có thể gây ra sự ồn ào hoặc lộn xộn. Cần phân biệt với các từ khác như "gruppo" (nhóm) có thể chỉ một tập hợp người nhỏ hơn và có tổ chức hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "folla" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la folla |
La folla si è radunata per vedere il concerto.
(Đám đông tụ tập để xem buổi hòa nhạc.)
|
| Với mạo từ xác định | le folle |
Le folle erano entusiaste durante la partita.
(Đám đông đã rất phấn khích trong suốt trận đấu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una folla |
C'era una folla di persone che aspettavano fuori dal negozio.
(Có một đám đông người đang đợi bên ngoài cửa hàng.)
|