(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assetato di potere
C1
aggettivo C1 Chính trị học, Tâm lý học, Xã hội học

assetato di potere

/assetˈaːto di poˈteːre/
khao khát quyền lực
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assetato di potere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un desiderio intenso e insaziabile di potere e controllo.

Ý nghĩa của "assetato di potere" trong tiếng Việt

Háo hức hoặc cố gắng giành được quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assetato di potere"

  • "Era un politico assetato di potere, disposto a tutto pur di ottenere la carica."

    "Ông ta là một chính trị gia khao khát quyền lực, sẵn sàng làm mọi thứ để có được vị trí đó."

  • "La sua sete di potere era evidente a tutti."

    "Sự khao khát quyền lực của anh ta quá rõ ràng đối với tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assetato di potere"

Đồng nghĩa

avido di potere (tham quyền lực) ambizioso (tham vọng)

Trái nghĩa

disinteressato al potere (không quan tâm đến quyền lực)

Cách dùng "assetato di potere" & Ghi chú

Cách dùng "assetato di potere" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả một sự khao khát quyền lực rất mạnh mẽ, thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được quyền lực. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ 'muốn có quyền lực'.

Ngữ pháp & Chia từ "assetato di potere" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel politico è assetato di potere e non si fermerà davanti a nulla per ottenerlo."

    "Chính trị gia kia khát khao quyền lực và sẽ không dừng lại trước bất cứ điều gì để đạt được nó."

  • "È bello vedere come quella nazione, un tempo oppressa, ora resiste ai leader assetati di potere."

    "Thật tuyệt vời khi thấy quốc gia đó, từng bị áp bức, giờ đây đang chống lại những nhà lãnh đạo khát khao quyền lực."

  • "Quei dittatori sono assetati di potere e usano la paura per mantenere il controllo."

    "Những nhà độc tài đó khát khao quyền lực và sử dụng nỗi sợ hãi để duy trì sự kiểm soát."