(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambizioso
B1
aggettivo B1 Kinh doanh, Phát triển cá nhân

ambizioso

/ambiˈtsjozo/
có tham vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ambizioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi ha ambizione, desiderio vivo e forte di riuscire, di primeggiare.

Ý nghĩa của "ambizioso" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ambizioso"

  • "È un giovane ambizioso che vuole fare carriera."

    "Anh ấy là một người trẻ đầy tham vọng, muốn thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "La sua ambiziosa idea ha spinto l'azienda al successo."

    "Ý tưởng đầy tham vọng của anh ấy đã thúc đẩy công ty đến thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambizioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ambizioso" & Ghi chú

Cách dùng "ambizioso" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'ambizioso' được sử dụng để miêu tả người có tham vọng lớn, mong muốn đạt được thành công trong sự nghiệp hoặc cuộc sống. Cần phân biệt với 'avido' (tham lam) mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự ham muốn quá mức về vật chất.

Ngữ pháp & Chia từ "ambizioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo ambizioso sogna di diventare un grande imprenditore."

    "Cậu bé đầy tham vọng đó mơ ước trở thành một doanh nhân vĩ đại."

  • "È bello essere ambiziosi, ma bisogna anche essere realistici."

    "Thật tốt khi có tham vọng, nhưng cũng cần phải thực tế."

  • "Quegli studenti ambiziosi hanno studiato duramente per superare l'esame."

    "Những sinh viên đầy tham vọng đó đã học tập chăm chỉ để vượt qua kỳ thi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più ambizioso di suo fratello."

    "Marco tham vọng hơn anh trai của mình."

  • "Maria è la studentessa più ambiziosa della classe."

    "Maria là nữ sinh tham vọng nhất lớp."

  • "Questi progetti sono meno ambiziosi di quelli dell'anno scorso."

    "Những dự án này ít tham vọng hơn những dự án của năm ngoái."