astrazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "astrazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo mentale che consiste nel separare una qualità o un insieme di qualità da un oggetto o da un'esperienza concreta per considerarle isolatamente.
Ý nghĩa của "astrazione" trong tiếng Việt
Quá trình loại bỏ chi tiết khỏi một thứ gì đó để biểu diễn nó một cách tổng quát hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "astrazione"
-
"L'astrazione è una parte fondamentale del pensiero filosofico."
"Sự trừu tượng là một phần cơ bản của tư duy triết học."
-
"L'arte moderna spesso si basa sull'astrazione della realtà."
"Nghệ thuật hiện đại thường dựa trên sự trừu tượng hóa thực tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astrazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "astrazione" & Ghi chú
Cách dùng "astrazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'astrazione' thường được dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trừu tượng hóa một khái niệm hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với các từ liên quan đến sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.
Ngữ pháp & Chia từ "astrazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'astrazione |
L'astrazione è un processo mentale fondamentale.
(Sự trừu tượng là một quá trình tinh thần cơ bản.)
|
| Với mạo từ xác định | le astrazioni |
Le astrazioni filosofiche possono essere difficili da comprendere.
(Những sự trừu tượng triết học có thể khó hiểu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'astrazione |
Questa teoria è un'astrazione dalla realtà.
(Lý thuyết này là một sự trừu tượng khỏi thực tế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata un'astrazione filosofica a portarlo a questa conclusione."
"Chính một sự trừu tượng triết học đã dẫn anh ấy đến kết luận này."
-
"Scrivere poesie può essere un'astrazione dalla realtà quotidiana."
"Viết thơ có thể là một sự trừu tượng khỏi thực tế hàng ngày."
-
"La sua teoria è un'astrazione complessa di concetti matematici."
"Lý thuyết của anh ấy là một sự trừu tượng phức tạp của các khái niệm toán học."