astringente
Định nghĩa & Giải nghĩa "astringente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che provoca una contrazione dei tessuti organici, in particolare della pelle.
Ý nghĩa của "astringente" trong tiếng Việt
Gây ra sự co rút của các mô cơ thể, đặc biệt là da.
Câu ví dụ tiếng Ý với "astringente"
-
"Il limone ha un sapore astringente."
"Chanh có vị se."
-
"L'allume è un astringente naturale."
"Phèn chua là một chất làm se tự nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astringente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "astringente" & Ghi chú
Cách dùng "astringente" đúng ngữ cảnh
Từ 'astringente' trong tiếng Ý mang nghĩa làm se, gây co rút, tương tự như 'chất làm se' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ cảm giác khô khát.
Ngữ pháp & Chia từ "astringente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il limone ha un sapore astringente."
"Quả chanh có vị se."
-
"La maschera per il viso ha un effetto astringente sulla pelle."
"Mặt nạ có tác dụng làm se da mặt."
-
"Questi frutti acerbi hanno proprietà astringenti."
"Những loại quả xanh này có đặc tính làm se."