(Vị trí top_banner)
Hình minh họa astringente
B2
aggettivo B2 Y học, Hóa học, Mỹ phẩm

astringente

/astriɲˈdʒɛnte/
chất làm se
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "astringente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che provoca una contrazione dei tessuti organici, in particolare della pelle.

Ý nghĩa của "astringente" trong tiếng Việt

Gây ra sự co rút của các mô cơ thể, đặc biệt là da.

Câu ví dụ tiếng Ý với "astringente"

  • "Il limone ha un sapore astringente."

    "Chanh có vị se."

  • "L'allume è un astringente naturale."

    "Phèn chua là một chất làm se tự nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astringente"

Đồng nghĩa

astrittivo (gây táo bón)

Trái nghĩa

Cách dùng "astringente" & Ghi chú

Cách dùng "astringente" đúng ngữ cảnh

Từ 'astringente' trong tiếng Ý mang nghĩa làm se, gây co rút, tương tự như 'chất làm se' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ cảm giác khô khát.

Ngữ pháp & Chia từ "astringente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il limone ha un sapore astringente."

    "Quả chanh có vị se."

  • "La maschera per il viso ha un effetto astringente sulla pelle."

    "Mặt nạ có tác dụng làm se da mặt."

  • "Questi frutti acerbi hanno proprietà astringenti."

    "Những loại quả xanh này có đặc tính làm se."