(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lassativo
B1
aggettivo B1 Y học

lassativo

/las.saˈti.vo/
có tác dụng nhuận tràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lassativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che favorisce o provoca l'evacuazione intestinale; purgante, evacuante.

Ý nghĩa của "lassativo" trong tiếng Việt

Có tác dụng gây ra hoặc làm dễ dàng hơn việc đi tiêu; nhuận tràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lassativo"

  • "Ho mangiato troppi formaggi e ora ho bisogno di un lassativo."

    "Tôi đã ăn quá nhiều phô mai và bây giờ tôi cần một loại thuốc nhuận tràng."

  • "La prugna è un frutto lassativo."

    "Mận là một loại trái cây có tác dụng nhuận tràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lassativo"

Đồng nghĩa

purgante (thuốc xổ) evacuante (gây xổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "lassativo" & Ghi chú

Cách dùng "lassativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'lassativo' có nghĩa là 'có tác dụng nhuận tràng' hoặc 'thuốc nhuận tràng'. Cần phân biệt 'lassativo' (tính từ/danh từ) với 'stipsi' (táo bón).

Ngữ pháp & Chia từ "lassativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'effetto lassativo quello che ha questo farmaco."

    "Đó là một hiệu ứng nhuận tràng tốt mà loại thuốc này mang lại."

  • "Quel lassativo è stato più forte del previsto."

    "Thuốc nhuận tràng đó mạnh hơn dự kiến."

  • "Sono dei bei prodotti lassativi quelli che vendono in erboristeria."

    "Đó là những sản phẩm nhuận tràng tốt mà họ bán ở cửa hàng thảo dược."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio dottore mi ha prescritto questo lassativo naturale; spero che sia efficace."

    "Bác sĩ của tôi đã kê đơn thuốc nhuận tràng tự nhiên này; tôi hy vọng nó có hiệu quả."

  • "La sua reazione al lassativo è stata più forte del previsto; ha dovuto rimanere a casa."

    "Phản ứng của cô ấy với thuốc nhuận tràng mạnh hơn dự kiến; cô ấy đã phải ở nhà."

  • "Nostro nonno prende un lassativo leggero ogni sera prima di andare a letto."

    "Ông của chúng tôi uống một loại thuốc nhuận tràng nhẹ mỗi tối trước khi đi ngủ."