(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attraverso
B1
avverbio B1 Tổng quát

attraverso

/at.traˈvɛr.so/
ngang qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attraverso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo da passare da una parte all'altra di qualcosa.

Ý nghĩa của "attraverso" trong tiếng Việt

Theo cách băng qua cái gì đó; ngang qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attraverso"

  • "Ho attraversato il parco per arrivare prima a casa."

    "Tôi đã đi ngang qua công viên để về nhà sớm hơn."

  • "La luce filtrava attraverso le tende."

    "Ánh sáng lọt qua những chiếc rèm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attraverso"

Đồng nghĩa

tramite (qua, thông qua) mediante (bằng cách, thông qua)

Cách dùng "attraverso" & Ghi chú

Cách dùng "attraverso" đúng ngữ cảnh

Từ 'attraverso' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc hành động đi qua một không gian hoặc vật thể. Nó có thể dịch là 'xuyên qua', 'qua' hoặc 'ngang qua' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt với các giới từ khác chỉ vị trí hoặc hướng.

Ngữ pháp & Chia từ "attraverso" (Grammatica)