(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attrezzato di tutto punto
B2
Adjective B2 Chung

attrezzato di tutto punto

/attretˈtsato di ˈtutto ˈpunto/
được trang bị đầy đủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attrezzato di tutto punto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fornito di tutto il necessario, completo di ogni accessorio o strumento.

Ý nghĩa của "attrezzato di tutto punto" trong tiếng Việt

Được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc nguồn lực cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attrezzato di tutto punto"

  • "L'appartamento è attrezzato di tutto punto."

    "Căn hộ được trang bị đầy đủ mọi thứ."

  • "La squadra è attrezzata di tutto punto per affrontare la sfida."

    "Đội đã được trang bị đầy đủ để đối mặt với thử thách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attrezzato di tutto punto"

Đồng nghĩa

completamente equipaggiato (được trang bị hoàn toàn) fornito di ogni comfort (được trang bị mọi tiện nghi)

Trái nghĩa

Cách dùng "attrezzato di tutto punto" & Ghi chú

Cách dùng "attrezzato di tutto punto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả trạng thái được trang bị rất đầy đủ, không thiếu thứ gì cần thiết. Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn thiện và sẵn sàng.

Ngữ pháp & Chia từ "attrezzato di tutto punto" (Grammatica)