attrezzato di tutto punto
Định nghĩa & Giải nghĩa "attrezzato di tutto punto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fornito di tutto il necessario, completo di ogni accessorio o strumento.
Ý nghĩa của "attrezzato di tutto punto" trong tiếng Việt
Được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc nguồn lực cần thiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attrezzato di tutto punto"
-
"L'appartamento è attrezzato di tutto punto."
"Căn hộ được trang bị đầy đủ mọi thứ."
-
"La squadra è attrezzata di tutto punto per affrontare la sfida."
"Đội đã được trang bị đầy đủ để đối mặt với thử thách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attrezzato di tutto punto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attrezzato di tutto punto" & Ghi chú
Cách dùng "attrezzato di tutto punto" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả trạng thái được trang bị rất đầy đủ, không thiếu thứ gì cần thiết. Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn thiện và sẵn sàng.