(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attribuzione
B2
sostantivo B2 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Tài chính, Luật

attribuzione

/attribuˈtsjone/
sự quy cho
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attribuzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di attribuire, di assegnare un valore, una qualità o una causa a qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "attribuzione" trong tiếng Việt

Sự gán giá trị cho một cái gì đó bằng cách suy luận từ giá trị của các sản phẩm hoặc quy trình mà nó đóng góp vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attribuzione"

  • "L'attribuzione di questo dipinto a Leonardo da Vinci è ancora oggetto di dibattito."

    "Việc quy cho bức tranh này là của Leonardo da Vinci vẫn còn là một chủ đề tranh luận."

  • "L'attribuzione di responsabilità in caso di incidente è spesso complessa."

    "Việc quy trách nhiệm trong trường hợp tai nạn thường rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attribuzione"

Đồng nghĩa

assegnazione (sự gán, sự phân công) imputazione (sự quy tội)

Cách dùng "attribuzione" & Ghi chú

Cách dùng "attribuzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "attribuzione" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó có thể ám chỉ một quá trình suy luận phức tạp hơn để gán một giá trị hoặc chất lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "attribuzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'attribuzione
L'attribuzione di questo dipinto a Leonardo da Vinci è controversa.
(Việc gán bức tranh này cho Leonardo da Vinci còn gây tranh cãi.)
Với mạo từ xác định le attribuzioni
Le attribuzioni del nuovo direttore sono state definite nel contratto.
(Các quyền hạn của giám đốc mới đã được xác định trong hợp đồng.)
Với mạo từ không xác định un'attribuzione
Un'attribuzione errata può portare a gravi conseguenze.
(Một sự gán ghép sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)