(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aumentare gradualmente
B1
avverbio + verbo B1 Kinh tế, Khoa học, Tổng quát

aumentare gradualmente

/aumenˈtare ɡradwalˈmente/
tăng đều đặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aumentare gradualmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Crescere o salire di livello in modo lento e continuo.

Ý nghĩa của "aumentare gradualmente" trong tiếng Việt

Tăng hoặc leo thang một cách từ từ và liên tục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aumentare gradualmente"

  • "La temperatura sta aumentando gradualmente."

    "Nhiệt độ đang tăng lên một cách từ từ."

  • "Il numero di iscritti al corso è aumentato gradualmente nel tempo."

    "Số lượng người đăng ký khóa học đã tăng lên đều đặn theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aumentare gradualmente"

Đồng nghĩa

crescere progressivamente (Tăng trưởng dần dần)

Trái nghĩa

diminuire bruscamente (Giảm đột ngột)

Cách dùng "aumentare gradualmente" & Ghi chú

Cách dùng "aumentare gradualmente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự tăng trưởng đều đặn, không đột ngột. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như kinh tế, nhiệt độ, hoặc số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "aumentare gradualmente" (Grammatica)