(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continuo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

continuo

/konˈtiːnuo/
tiếp tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "continuo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si svolge, che si ripete senza interruzioni; che non ha fine.

Ý nghĩa của "continuo" trong tiếng Việt

Tiếp diễn không ngừng; tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "continuo"

  • "Il rumore continuo del traffico mi infastidisce."

    "Tiếng ồn giao thông liên tục làm tôi khó chịu."

  • "La pioggia continua da ore."

    "Trời mưa liên tục hàng giờ rồi."

Cách dùng "continuo" & Ghi chú

Cách dùng "continuo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tiếp tục' có thể chỉ hành động không ngừng hoặc trạng thái kéo dài. Trong tiếng Ý, 'continuo' thường được dùng để miêu tả những sự việc hoặc trạng thái diễn ra không ngừng nghỉ. Cần phân biệt với 'successivo' (liên tiếp) khi nói về thứ tự.

Ngữ pháp & Chia từ "continuo" (Grammatica)