continuo
Định nghĩa & Giải nghĩa "continuo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si svolge, che si ripete senza interruzioni; che non ha fine.
Ý nghĩa của "continuo" trong tiếng Việt
Tiếp diễn không ngừng; tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "continuo"
-
"Il rumore continuo del traffico mi infastidisce."
"Tiếng ồn giao thông liên tục làm tôi khó chịu."
-
"La pioggia continua da ore."
"Trời mưa liên tục hàng giờ rồi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continuo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "continuo" & Ghi chú
Cách dùng "continuo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tiếp tục' có thể chỉ hành động không ngừng hoặc trạng thái kéo dài. Trong tiếng Ý, 'continuo' thường được dùng để miêu tả những sự việc hoặc trạng thái diễn ra không ngừng nghỉ. Cần phân biệt với 'successivo' (liên tiếp) khi nói về thứ tự.