autoritario
Định nghĩa & Giải nghĩa "autoritario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi si impone con la propria autorità, senza tener conto del parere altrui.
Ý nghĩa của "autoritario" trong tiếng Việt
Có tính áp đặt, độc đoán, hống hách, thích kiểm soát người khác một cách kiêu ngạo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "autoritario"
-
"Il suo capo è un uomo autoritario che non accetta critiche."
"Ông chủ của anh ta là một người độc đoán, không chấp nhận sự chỉ trích."
-
"Un regime autoritario reprime ogni forma di dissenso."
"Một chế độ độc đoán đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autoritario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autoritario" & Ghi chú
Cách dùng "autoritario" đúng ngữ cảnh
Từ 'autoritario' trong tiếng Ý tương đương với 'độc đoán' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ người có xu hướng áp đặt ý kiến, thiếu sự lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác. Cần phân biệt sắc thái với 'autorevole' (có uy tín), người có ảnh hưởng nhờ năng lực và phẩm chất.
Ngữ pháp & Chia từ "autoritario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il direttore è un uomo autoritario."
"Giám đốc là một người đàn ông độc đoán."
-
"Le sue decisioni sono sempre autoritarie."
"Những quyết định của anh ấy luôn độc đoán."
-
"Non mi piace il suo stile autoritario."
"Tôi không thích phong cách độc đoán của anh ấy."
-
"Il nuovo direttore è più autoritario del precedente."
"Giám đốc mới độc đoán hơn người tiền nhiệm."
-
"Tra tutti i miei professori, il professor Rossi è stato il più autoritario."
"Trong tất cả các giáo sư của tôi, Giáo sư Rossi là người độc đoán nhất."
-
"La sua decisione, benché rapida, è stata autoritaria quanto inaspettata."
"Quyết định của anh ấy, mặc dù nhanh chóng, độc đoán và bất ngờ."