(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tollerante
B1
aggettivo B1 Pháp luật, Tâm lý học, Giáo dục

tollerante

/tol.leˈran.te/
khoan dung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tollerante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra tolleranza; indulgente, paziente.

Ý nghĩa của "tollerante" trong tiếng Việt

khoan dung, nhân nhượng, không nghiêm khắc

Câu ví dụ tiếng Ý với "tollerante"

  • "È una persona molto tollerante."

    "Anh ấy là một người rất khoan dung."

  • "La società dovrebbe essere più tollerante verso le diversità."

    "Xã hội nên khoan dung hơn đối với sự khác biệt."

Cách dùng "tollerante" & Ghi chú

Cách dùng "tollerante" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tollerante' thường được dùng để chỉ sự khoan dung trong suy nghĩ và hành động đối với người khác. Cần phân biệt với 'indulgente', có sắc thái bao dung, dễ tha thứ hơn, đôi khi mang ý nghĩa nuông chiều.

Ngữ pháp & Chia từ "tollerante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo tollerante e comprensivo."

    "Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng, khoan dung và thấu hiểu."

  • "Quella ragazza è una bella persona tollerante verso le opinioni altrui."

    "Cô gái đó là một người tốt, khoan dung với ý kiến của người khác."

  • "Sono dei bei genitori tolleranti e pazienti con i loro figli."

    "Họ là những bậc cha mẹ tốt, khoan dung và kiên nhẫn với con cái của họ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più tollerante di Luca quando si tratta di errori."

    "Marco khoan dung hơn Luca khi nói đến những lỗi sai."

  • "Mia nonna è la persona più tollerante che io conosca; accetta tutti come sono."

    "Bà của tôi là người khoan dung nhất mà tôi biết; bà chấp nhận mọi người như chính bản thân họ."

  • "Questi insegnanti sono meno tolleranti con il comportamento scorretto degli studenti rispetto all'anno scorso."

    "Những giáo viên này ít khoan dung hơn với hành vi sai trái của học sinh so với năm ngoái."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mio padre è molto tollerante con i miei errori."

    "Bố tôi rất khoan dung với những lỗi lầm của tôi."

  • "La sua professoressa è sempre stata tollerante nei confronti degli studenti che si impegnano."

    "Giáo viên của cô ấy luôn khoan dung với những sinh viên nỗ lực."

  • "I miei genitori sono tolleranti con le mie scelte, anche se non le condividono sempre."

    "Bố mẹ tôi khoan dung với những lựa chọn của tôi, ngay cả khi họ không phải lúc nào cũng đồng tình."