(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avarizia
B2
sostantivo B2 Đạo đức học, Hành vi con người

avarizia

/avaˈritsja/
sự keo kiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avarizia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessivo attaccamento al denaro e ai beni materiali, con tendenza a non spenderli o a non condividerli.

Ý nghĩa của "avarizia" trong tiếng Việt

Sự thiếu rộng lượng; tính keo kiệt, bủn xỉn; sự không hào phóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avarizia"

  • "La sua avarizia è leggendaria, non compra mai niente di nuovo."

    "Sự keo kiệt của anh ấy đã trở thành huyền thoại, anh ấy không bao giờ mua bất cứ thứ gì mới."

  • "L'avarizia lo ha portato a perdere tutti i suoi amici."

    "Sự keo kiệt đã khiến anh ta mất hết bạn bè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avarizia"

Đồng nghĩa

spilorceria (sự bủn xỉn) taccagneria (tính hà tiện)

Trái nghĩa

generosità (sự hào phóng) liberalità (tính rộng rãi)

Cách dùng "avarizia" & Ghi chú

Cách dùng "avarizia" đúng ngữ cảnh

Avarizia chỉ sự keo kiệt, bủn xỉn, скупой, không muốn chi tiêu hoặc chia sẻ tiền bạc, của cải. Khác với 'parsimonia' (tiết kiệm) là đức tính tốt, avarizia mang nghĩa tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "avarizia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'avarizia
L'avarizia è un vizio capitale.
(Sự keo kiệt là một thói xấu chết người.)
Với mạo từ xác định le avarizie
Le avarizie umane non hanno limiti.
(Sự keo kiệt của con người là vô hạn.)
Với mạo từ không xác định un'avarizia
Un'avarizia eccessiva può rovinare la vita di una persona.
(Sự keo kiệt quá mức có thể hủy hoại cuộc đời một người.)