avarizia
Định nghĩa & Giải nghĩa "avarizia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Eccessivo attaccamento al denaro e ai beni materiali, con tendenza a non spenderli o a non condividerli.
Ý nghĩa của "avarizia" trong tiếng Việt
Sự thiếu rộng lượng; tính keo kiệt, bủn xỉn; sự không hào phóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avarizia"
-
"La sua avarizia è leggendaria, non compra mai niente di nuovo."
"Sự keo kiệt của anh ấy đã trở thành huyền thoại, anh ấy không bao giờ mua bất cứ thứ gì mới."
-
"L'avarizia lo ha portato a perdere tutti i suoi amici."
"Sự keo kiệt đã khiến anh ta mất hết bạn bè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avarizia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avarizia" & Ghi chú
Cách dùng "avarizia" đúng ngữ cảnh
Avarizia chỉ sự keo kiệt, bủn xỉn, скупой, không muốn chi tiêu hoặc chia sẻ tiền bạc, của cải. Khác với 'parsimonia' (tiết kiệm) là đức tính tốt, avarizia mang nghĩa tiêu cực.
Ngữ pháp & Chia từ "avarizia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'avarizia |
L'avarizia è un vizio capitale.
(Sự keo kiệt là một thói xấu chết người.)
|
| Với mạo từ xác định | le avarizie |
Le avarizie umane non hanno limiti.
(Sự keo kiệt của con người là vô hạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'avarizia |
Un'avarizia eccessiva può rovinare la vita di una persona.
(Sự keo kiệt quá mức có thể hủy hoại cuộc đời một người.)
|