(Vị trí top_banner)
Hình minh họa denaro
A2
sostantivo A2 Kinh tế/Văn hóa đại chúng

denaro

/deˈna.ro/
tiền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "denaro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mezzo di scambio universalmente accettato, costituito da monete o banconote.

Ý nghĩa của "denaro" trong tiếng Việt

Tiền; tiền bạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "denaro"

  • "Non ho abbastanza denaro per comprare questa macchina."

    "Tôi không có đủ tiền để mua chiếc xe này."

  • "Il denaro non fa la felicità, ma aiuta."

    "Tiền bạc không mua được hạnh phúc, nhưng nó giúp ích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "denaro"

Đồng nghĩa

soldi (tiền) pecunia (tiền bạc (cách dùng trang trọng))

Trái nghĩa

debito (nợ)

Cách dùng "denaro" & Ghi chú

Cách dùng "denaro" đúng ngữ cảnh

Từ 'denaro' mang nghĩa chung là tiền bạc. Cần phân biệt với 'soldi', thường được dùng nhiều hơn trong các tình huống thông thường và có thể mang nghĩa là 'tiền tiêu vặt'. 'Valuta' dùng để chỉ ngoại tệ.

Ngữ pháp & Chia từ "denaro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il denaro
Il denaro non fa la felicità.
(Tiền bạc không mua được hạnh phúc.)
Với mạo từ xác định i denari
I denari sono stati spesi per beneficenza.
(Số tiền đã được chi cho mục đích từ thiện.)
Với mạo từ không xác định del denaro
Ho bisogno di del denaro per comprare il biglietto.
(Tôi cần một ít tiền để mua vé.)