denaro
Định nghĩa & Giải nghĩa "denaro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mezzo di scambio universalmente accettato, costituito da monete o banconote.
Ý nghĩa của "denaro" trong tiếng Việt
Tiền; tiền bạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "denaro"
-
"Non ho abbastanza denaro per comprare questa macchina."
"Tôi không có đủ tiền để mua chiếc xe này."
-
"Il denaro non fa la felicità, ma aiuta."
"Tiền bạc không mua được hạnh phúc, nhưng nó giúp ích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "denaro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "denaro" & Ghi chú
Cách dùng "denaro" đúng ngữ cảnh
Từ 'denaro' mang nghĩa chung là tiền bạc. Cần phân biệt với 'soldi', thường được dùng nhiều hơn trong các tình huống thông thường và có thể mang nghĩa là 'tiền tiêu vặt'. 'Valuta' dùng để chỉ ngoại tệ.
Ngữ pháp & Chia từ "denaro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il denaro |
Il denaro non fa la felicità.
(Tiền bạc không mua được hạnh phúc.)
|
| Với mạo từ xác định | i denari |
I denari sono stati spesi per beneficenza.
(Số tiền đã được chi cho mục đích từ thiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | del denaro |
Ho bisogno di del denaro per comprare il biglietto.
(Tôi cần một ít tiền để mua vé.)
|