(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvicinarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

avvicinarsi

/avvit͡ʃiˈnarsi/
đến gần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvicinarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Venire più vicino a qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "avvicinarsi" trong tiếng Việt

Tiến lại gần, đến gần ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvicinarsi"

  • "Mi sono avvicinato al fuoco per scaldarmi."

    "Tôi tiến lại gần ngọn lửa để sưởi ấm."

  • "Il gatto si è avvicinato al bambino."

    "Con mèo tiến lại gần đứa trẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvicinarsi"

Đồng nghĩa

approssimarsi (đến gần)

Trái nghĩa

Cách dùng "avvicinarsi" & Ghi chú

Cách dùng "avvicinarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân. 'Avvicinare' là ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là 'mang lại gần'. 'Avvicinarsi' mang nghĩa chủ động, tự mình tiến lại gần.

Ngữ pháp & Chia từ "avvicinarsi" (Grammatica)