(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allontanarsi
B1
verbo B1 General

allontanarsi

/allontanarsi/
rời xa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allontanarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare o mandare lontano, prendere le distanze.

Ý nghĩa của "allontanarsi" trong tiếng Việt

Di chuyển ra xa khỏi một vật gì đó hoặc một ai đó, tạo khoảng cách vật lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allontanarsi"

  • "Mi sono allontanato dalla folla per respirare."

    "Tôi đã rời xa đám đông để hít thở."

  • "È meglio allontanarsi da persone negative."

    "Tốt hơn là nên tránh xa những người tiêu cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allontanarsi"

Đồng nghĩa

separarsi (chia lìa, tách rời) discostarsi (xa rời, tránh xa)

Trái nghĩa

Cách dùng "allontanarsi" & Ghi chú

Cách dùng "allontanarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'allontanarsi' thường được dùng khi chủ thể tự di chuyển ra xa. Cần phân biệt với 'distanziare' (làm cho xa ra, tạo khoảng cách) thường có tác động từ bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "allontanarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "allontanarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi allontano
Io mi allontano dal caos della città ogni fine settimana.
(Tôi rời xa sự hỗn loạn của thành phố mỗi cuối tuần.)
tu (bạn) ti allontani
Tu ti allontani sempre quando c'è un problema.
(Bạn luôn tránh xa khi có vấn đề.)
lui/lei (anh/cô ấy) si allontana
Lei si allontana dal gruppo per leggere un libro.
(Cô ấy rời khỏi nhóm để đọc một cuốn sách.)
noi (chúng tôi) ci allontaniamo
Noi ci allontaniamo dalla costa per andare in mare aperto.
(Chúng tôi rời khỏi bờ biển để ra khơi.)
voi (các bạn) vi allontanate
Voi vi allontanate sempre dalle discussioni più accese.
(Các bạn luôn tránh xa những cuộc tranh luận gay gắt nhất.)
loro (họ) si allontanano
Loro si allontanano dal centro della città durante le vacanze.
(Họ rời khỏi trung tâm thành phố trong kỳ nghỉ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): allontanato
"Si è allontanato dalla folla per trovare un posto più tranquillo."
(Anh ấy đã rời khỏi đám đông để tìm một nơi yên tĩnh hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi allontanerei volentieri dalla folla se potessi."

    "Tôi sẽ vui lòng tránh xa đám đông nếu tôi có thể."

  • "In quella situazione, lui si allontanerebbe subito dal pericolo."

    "Trong tình huống đó, anh ấy sẽ lập tức tránh xa nguy hiểm."

  • "Noi ci allontaneremmo dal rumore per trovare un po' di pace."

    "Chúng tôi sẽ tránh xa tiếng ồn để tìm một chút bình yên."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Mi sono allontanato dalla folla per trovare un po' di tranquillità."

    "Tôi đã rời xa đám đông để tìm một chút yên tĩnh."

  • "Si erano allontanati troppo dalla costa con la barca."

    "Họ đã đi quá xa bờ biển bằng thuyền."

  • "È necessario allontanarsi da persone negative per il proprio benessere."

    "Cần phải tránh xa những người tiêu cực vì hạnh phúc của bản thân."

Thì Tương lai đơn
  • "Mi allontanerò dalla città per cercare fortuna."

    "Tôi sẽ rời xa thành phố để tìm kiếm vận may."

  • "Si allontaneranno da quella brutta compagnia."

    "Họ sẽ tránh xa khỏi cái nhóm bạn xấu đó."

  • "Non ti allontanerai da me, vero?"

    "Bạn sẽ không rời xa tôi, phải không?"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il sospettato è stato allontanato dalla scena del crimine dagli agenti."

    "Nghi phạm đã bị các nhân viên cảnh sát đưa ra khỏi hiện trường vụ án."

  • "Le navi sono state allontanate dalla costa a causa della tempesta."

    "Các con tàu đã bị đẩy ra xa khỏi bờ biển do bão."

  • "Si è venuti allontanati dalla verità a causa delle false testimonianze."

    "Người ta đã bị đẩy ra xa khỏi sự thật do những lời khai sai lệch."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In caso di incendio, si deve allontanarsi immediatamente dalla zona."

    "Trong trường hợp hỏa hoạn, người ta phải lập tức rời khỏi khu vực."

  • "Durante le manifestazioni, si raccomanda di non allontanarsi dal gruppo."

    "Trong các cuộc biểu tình, người ta khuyến cáo không nên tách khỏi nhóm."

  • "In montagna, si consiglia di allontanarsi dai sentieri segnati solo con esperti."

    "Ở trên núi, người ta khuyên chỉ nên rời khỏi những con đường mòn được đánh dấu khi có chuyên gia đi cùng."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che Marco si allontanasse troppo spesso dalle sue responsabilità."

    "Tôi đã nghĩ rằng Marco trốn tránh trách nhiệm của mình quá thường xuyên."

  • "Era necessario che noi ci allontanassimo da quella situazione pericolosa il prima possibile."

    "Cần thiết là chúng tôi phải tránh xa tình huống nguy hiểm đó càng sớm càng tốt."

  • "Sarebbe stato meglio se tu ti fossi allontanato da lui prima che ti influenzasse negativamente."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn tránh xa anh ta trước khi anh ta ảnh hưởng tiêu cực đến bạn."