(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Avviso
B1
sostantivo B1 Tổng quát

Avviso

/avˈviːzo/
Heads-up
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Avviso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comunicazione, informazione data per mettere in guardia o per informare su qualcosa che sta per accadere o che è importante sapere.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Avviso"

  • "Ti ho dato un avviso, non fare di nuovo lo stesso errore."

    "Tôi đã cảnh báo bạn rồi, đừng mắc lại lỗi tương tự nữa."

  • "Prima di iniziare i lavori, è necessario dare un avviso ai residenti."

    "Trước khi bắt đầu công việc, cần phải thông báo cho cư dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Avviso"

Đồng nghĩa

Segnale di avvertimento (Tín hiệu cảnh báo) Allerta (Cảnh báo)

Cách dùng "Avviso" & Ghi chú

Cách dùng "Avviso" đúng ngữ cảnh

"Heads-up" trong tiếng Việt có nghĩa là một lời cảnh báo hoặc thông báo trước về một điều gì đó. Trong tiếng Ý, "avviso" có nghĩa tương tự, nhưng cũng có thể mang nghĩa thông báo nói chung. Cần phân biệt với "preavviso", có nghĩa là thông báo trước, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc hoặc hợp đồng.

Ngữ pháp & Chia từ "Avviso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định L'avviso
Ho letto l'avviso sulla porta.
(Tôi đã đọc thông báo trên cửa.)
Với mạo từ xác định Gli avvisi
Gli avvisi sono stati affissi in bacheca.
(Các thông báo đã được dán trên bảng thông báo.)
Với mạo từ không xác định Un avviso
Ho ricevuto un avviso importante.
(Tôi đã nhận được một thông báo quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il preside ha letto l'avviso riguardante la gita scolastica."

    "Hiệu trưởng đã đọc thông báo liên quan đến chuyến đi học."

  • "Gli avvisi del comune sono affissi sulla bacheca."

    "Các thông báo của thành phố được dán trên bảng thông báo."

  • "Ho ricevuto l'avviso di pagamento della bolletta."

    "Tôi đã nhận được thông báo thanh toán hóa đơn."