(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accadere
B1
verbo B1 Tổng quát

accadere

/akˈka.de.re/
xảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accadere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Verificarsi, avvenire.

Ý nghĩa của "accadere" trong tiếng Việt

Xảy ra; diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accadere"

  • "È accaduto un incidente sulla strada."

    "Một tai nạn đã xảy ra trên đường."

  • "Non so come sia potuto accadere."

    "Tôi không biết làm thế nào mà nó có thể xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accadere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "accadere" & Ghi chú

Cách dùng "accadere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'accadere' thường được dùng để diễn tả những sự kiện bất ngờ hoặc không có chủ ý. Nó tương đương với 'xảy ra' hoặc 'diễn ra' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái tự nhiên và khách quan hơn so với các động từ khác như 'succedere' hoặc 'capitare'.

Ngữ pháp & Chia từ "accadere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "accadere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) accado
Non accado mai in ritardo.
(Tôi không bao giờ đến muộn.)
tu (bạn) accadi
A te accadono sempre cose strane.
(Những điều kỳ lạ luôn xảy ra với bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) accade
Accade spesso che piova in primavera.
(Thường xảy ra mưa vào mùa xuân.)
noi (chúng tôi) accadiamo
Non accadiamo spesso a questi eventi.
(Chúng tôi không thường xuyên tham gia những sự kiện này.)
voi (các bạn) accadete
Accadete sempre quando c'è bisogno di aiuto.
(Các bạn luôn đến khi cần giúp đỡ.)
loro (họ) accadono
Accadono cose incredibili ogni giorno.
(Những điều không thể tin được xảy ra mỗi ngày.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): accaduto
"È accaduto un incidente."
(Một tai nạn đã xảy ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stava accadendo qualcosa di strano quando la luce si è spenta."

    "Có điều gì đó kỳ lạ đang xảy ra khi đèn tắt."

  • "Mentre stavamo aspettando, stava accadendo un cambiamento nel cielo."

    "Trong khi chúng tôi đang đợi, một sự thay đổi đang diễn ra trên bầu trời."

  • "Non capivo cosa stesse accadendo, ero troppo confuso."

    "Tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra, tôi quá bối rối."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa città, si accadono spesso incidenti stradali."

    "Ở thành phố này, tai nạn giao thông thường xảy ra."

  • "Durante il concerto, si sono accadute cose inaspettate."

    "Trong buổi hòa nhạc, những điều bất ngờ đã xảy ra."

  • "Si è accaduto un miracolo durante la processione."

    "Một phép màu đã xảy ra trong cuộc rước kiệu."