(Vị trí top_banner)
Hình minh họa baluardo
B2
sostantivo B2 Chính trị, Quân sự, Xây dựng

baluardo

/baˈlwardo/
thành trì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "baluardo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opera fortificatoria sporgente rispetto al perimetro di una piazzaforte, atta a consentire il tiro di fiancheggiamento.

Ý nghĩa của "baluardo" trong tiếng Việt

Một bộ phận nhô ra của công trình phòng thủ được xây dựng ở một góc so với bức tường, để cho phép hỏa lực phòng thủ theo nhiều hướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "baluardo"

  • "Il baluardo proteggeva la città dagli invasori."

    "Thành trì bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xâm lược."

  • "La libertà di parola è un baluardo della democrazia."

    "Tự do ngôn luận là một thành trì của nền dân chủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "baluardo"

Đồng nghĩa

bastione (pháo đài) fortezza (thành lũy)

Cách dùng "baluardo" & Ghi chú

Cách dùng "baluardo" đúng ngữ cảnh

Baluardo thường được dùng để chỉ một thành trì kiên cố, mang tính phòng thủ cao. Ngoài nghĩa đen, còn có thể dùng với nghĩa bóng, ví dụ: 'một thành trì của tự do'.

Ngữ pháp & Chia từ "baluardo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il baluardo
Il baluardo proteggeva la città dagli attacchi.
(Thành lũy bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công.)
Với mạo từ xác định i baluardi
I baluardi della fortezza erano imponenti.
(Các thành lũy của pháo đài rất hùng vĩ.)
Với mạo từ không xác định un baluardo
La libertà di parola è un baluardo della democrazia.
(Tự do ngôn luận là một thành trì của nền dân chủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I baluardi della fortezza erano imponenti e ben difesi."

    "Các công sự của pháo đài rất hùng vĩ và được phòng thủ tốt."

  • "La città era protetta da numerosi baluardi che la circondavano completamente."

    "Thành phố được bảo vệ bởi nhiều công sự bao quanh hoàn toàn."

  • "Durante l'assedio, i soldati cercarono di espugnare i baluardi nemici."

    "Trong cuộc bao vây, những người lính đã cố gắng chiếm các công sự của kẻ thù."