fortezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "fortezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo fortificato, atto a resistere ad attacchi nemici; opera di fortificazione.
Ý nghĩa của "fortezza" trong tiếng Việt
Một địa điểm đã được củng cố để bảo vệ nó khỏi bị tấn công; thành trì, pháo đài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fortezza"
-
"La fortezza medievale domina la valle."
"Pháo đài thời trung cổ thống trị thung lũng."
-
"L'azienda è una fortezza nel settore tecnologico."
"Công ty là một thành trì trong lĩnh vực công nghệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortezza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fortezza" & Ghi chú
Cách dùng "fortezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'fortezza' thường được dùng để chỉ một công trình kiên cố, có khả năng phòng thủ cao. Nó có thể mang nghĩa bóng, chỉ một nơi hoặc một điều gì đó vững chắc, khó bị đánh bại.
Ngữ pháp & Chia từ "fortezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fortezza |
La fortezza era inespugnabile.
(Pháo đài đó là bất khả xâm phạm.)
|
| Với mạo từ xác định | le fortezze |
Le fortezze medievali sono affascinanti.
(Các pháo đài thời trung cổ thật hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fortezza |
Abbiamo visitato una fortezza antica.
(Chúng tôi đã tham quan một pháo đài cổ.)
|