(Vị trí top_banner)
Hình minh họa baricentro
B2
sostantivo B2 Vật lý thiên văn, Thiên văn học

baricentro

/bariˈt͡ʃɛntro/
trung tâm khối lượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "baricentro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Punto geometrico che rappresenta il centro di massa di un corpo o di un sistema di corpi.

Ý nghĩa của "baricentro" trong tiếng Việt

Điểm trung tâm khối lượng của hai hoặc nhiều thiên thể đang quay quanh nhau, và là điểm mà các thiên thể quay quanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "baricentro"

  • "Il baricentro del sistema Terra-Luna non coincide con il centro della Terra."

    "Điểm trung tâm khối lượng của hệ Trái Đất-Mặt Trăng không trùng với tâm của Trái Đất."

  • "Gli astronomi calcolano la posizione del baricentro per determinare l'orbita dei pianeti extrasolari."

    "Các nhà thiên văn học tính toán vị trí của trung tâm khối lượng để xác định quỹ đạo của các hành tinh ngoài hệ mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "baricentro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "baricentro" & Ghi chú

Cách dùng "baricentro" đúng ngữ cảnh

Trong vật lý thiên văn, 'baricentro' được dùng để chỉ điểm trung tâm khối lượng của hai hay nhiều thiên thể quay quanh nhau. Cần phân biệt với 'centro di massa' (trung tâm khối lượng) nói chung, có thể áp dụng cho bất kỳ vật thể nào.

Ngữ pháp & Chia từ "baricentro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il baricentro
Il baricentro del triangolo è il punto di incontro delle mediane.
(Trọng tâm của tam giác là giao điểm của các đường trung tuyến.)
Với mạo từ xác định i baricentri
I baricentri di questi solidi sono differenti.
(Trọng tâm của những vật rắn này khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un baricentro
Un baricentro può essere calcolato con precisione.
(Một trọng tâm có thể được tính toán một cách chính xác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il baricentro del triangolo è il punto di incontro delle sue mediane."

    "Trọng tâm của tam giác là giao điểm của các đường trung tuyến của nó."

  • "Lo spostamento del baricentro può influenzare la stabilità di una struttura."

    "Sự thay đổi của trọng tâm có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của một công trình."

  • "Abbiamo calcolato il baricentro della figura geometrica utilizzando un software specifico."

    "Chúng tôi đã tính toán trọng tâm của hình học bằng phần mềm chuyên dụng."