(Vị trí top_banner)
Hình minh họa battito
B1
sostantivo B1 Tổng quát

battito

/ˈbat.ti.to/
sự vỗ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "battito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento rapido e ripetuto di qualcosa che sbatte o vibra.

Ý nghĩa của "battito" trong tiếng Việt

Hành động của một vật gì đó rộng và linh hoạt di chuyển lỏng lẻo hoặc nhanh chóng qua lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "battito"

  • "Il battito d'ali del gabbiano era quasi impercettibile."

    "Tiếng vỗ cánh của con mòng biển gần như không thể nhận thấy."

  • "Sentivo il battito accelerato del mio cuore."

    "Tôi cảm thấy nhịp tim của mình tăng nhanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "battito"

Đồng nghĩa

palpitazione (sự rung động)

Cách dùng "battito" & Ghi chú

Cách dùng "battito" đúng ngữ cảnh

Từ 'battito' có thể chỉ nhiều hành động vỗ khác nhau, như vỗ cánh của chim (battito d'ali), nhịp tim (battito cardiaco) hoặc tiếng vỗ tay (battito di mani). Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "battito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il battito
Il battito del cuore era accelerato.
(Nhịp tim của anh ấy tăng nhanh.)
Với mạo từ xác định i battiti
I battiti delle ali erano quasi impercettibili.
(Những tiếng vỗ cánh gần như không thể nhận thấy.)
Với mạo từ không xác định un battito
Ho sentito un battito alla porta.
(Tôi nghe thấy một tiếng gõ cửa.)