ripetuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "ripetuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si verifica o viene fatto di nuovo; che si verifica più di una volta.
Ý nghĩa của "ripetuto" trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện lại; xảy ra nhiều hơn một lần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ripetuto"
-
"È un problema ripetuto."
"Đó là một vấn đề lặp đi lặp lại."
-
"Ho dovuto fare questo compito ripetuto volte."
"Tôi đã phải làm bài tập này lặp đi lặp lại nhiều lần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripetuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ripetuto" & Ghi chú
Cách dùng "ripetuto" đúng ngữ cảnh
Từ 'ripetuto' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc sự kiện lặp lại một cách có hệ thống hoặc thường xuyên. Cần phân biệt với 'ricorrente', mang nghĩa tái diễn một cách tự nhiên hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ripetuto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bello e ripetuto errore che commettiamo spesso."
"Đó là một lỗi đẹp và lặp đi lặp lại mà chúng ta thường mắc phải."
-
"Quello è un bello e ripetuto sforzo che merita riconoscimento."
"Đó là một nỗ lực đẹp đẽ và lặp đi lặp lại xứng đáng được công nhận."
-
"Sono quelle belle e ripetute occasioni che ci fanno crescere."
"Đó là những cơ hội đẹp đẽ và lặp đi lặp lại giúp chúng ta trưởng thành."
-
"Il mio errore ripetuto è stato fidarmi troppo."
"Lỗi lặp đi lặp lại của tôi là đã quá tin tưởng."
-
"La sua scusa ripetuta non convince più nessuno."
"Lời biện minh lặp đi lặp lại của anh ấy không còn thuyết phục được ai nữa."
-
"I nostri tentativi ripetuti di risolvere il problema sono stati vani."
"Những nỗ lực lặp đi lặp lại của chúng tôi để giải quyết vấn đề đã trở nên vô ích."