(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bellicismo
C2
sostantivo C2 Chính trị, Xã hội

bellicismo

/belːiˈt͡ʃizmo/
tính hiếu chiến
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bellicismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento politico che esalta la guerra come mezzo per risolvere le controversie internazionali.

Ý nghĩa của "bellicismo" trong tiếng Việt

Tính hiếu chiến; sự sẵn sàng sử dụng các phương pháp đối đầu hoặc bạo lực để ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bellicismo"

  • "Il bellicismo di alcuni leader politici ha portato a conflitti devastanti."

    "Tính hiếu chiến của một số nhà lãnh đạo chính trị đã dẫn đến những cuộc xung đột tàn khốc."

  • "La propaganda bellicista mira a esaltare la guerra e a demonizzare il nemico."

    "Tuyên truyền hiếu chiến nhằm mục đích đề cao chiến tranh và bôi nhọ kẻ thù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bellicismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bellicismo" & Ghi chú

Cách dùng "bellicismo" đúng ngữ cảnh

Từ 'bellicismo' trong tiếng Ý tương đương với 'tính hiếu chiến' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một khuynh hướng chính trị hoặc ý thức hệ ủng hộ chiến tranh và bạo lực như một phương tiện giải quyết xung đột. Cần phân biệt với 'aggressività' (tính hung hăng) mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự sẵn sàng tấn công hoặc gây hấn.

Ngữ pháp & Chia từ "bellicismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bellicismo
Il bellicismo è una dottrina politica che esalta la guerra.
(Chủ nghĩa hiếu chiến là một học thuyết chính trị đề cao chiến tranh.)
Với mạo từ xác định i bellicismi
I bellicismi del XX secolo hanno causato immense sofferenze.
(Chủ nghĩa hiếu chiến của thế kỷ XX đã gây ra những đau khổ to lớn.)
Với mạo từ không xác định un bellicismo
Un bellicismo pericoloso si sta diffondendo tra i giovani.
(Một chủ nghĩa hiếu chiến nguy hiểm đang lan rộng trong giới trẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il bellicismo del governo ha portato a un aumento delle tensioni internazionali."

    "Chủ nghĩa hiếu chiến của chính phủ đã dẫn đến sự gia tăng căng thẳng quốc tế."

  • "Dobbiamo combattere contro il bellicismo e promuovere la pace."

    "Chúng ta phải chiến đấu chống lại chủ nghĩa hiếu chiến và thúc đẩy hòa bình."

  • "Il bellicismo è una ideologia pericolosa che può portare alla guerra."

    "Chủ nghĩa hiếu chiến là một hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến chiến tranh."

Danh từ số nhiều
  • "I bellicismi del governo hanno portato a un aumento delle tensioni internazionali."

    "Chủ nghĩa hiếu chiến của chính phủ đã dẫn đến sự gia tăng căng thẳng quốc tế."

  • "Gli storici analizzano i bellicismi del XX secolo per comprendere le cause delle guerre mondiali."

    "Các nhà sử học phân tích chủ nghĩa hiếu chiến của thế kỷ 20 để hiểu nguyên nhân của các cuộc chiến tranh thế giới."

  • "I bellicismi di alcuni leader politici sono stati condannati dalla comunità internazionale."

    "Chủ nghĩa hiếu chiến của một số nhà lãnh đạo chính trị đã bị cộng đồng quốc tế lên án."