(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pacifismo
B2
sostantivo B2 Chính trị, Triết học, Xã hội học

pacifismo

/patʃiˈfismo/
chủ nghĩa hòa bình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pacifismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dottrina che condanna la guerra e la violenza come mezzi per risolvere le controversie, e propugna la pace e la non-resistenza.

Ý nghĩa của "pacifismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa hòa bình, niềm tin rằng chiến tranh và bạo lực là không chính đáng và tất cả các tranh chấp nên được giải quyết bằng các biện pháp hòa bình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pacifismo"

  • "Il pacifismo è un ideale nobile, ma difficile da realizzare nel mondo attuale."

    "Chủ nghĩa hòa bình là một lý tưởng cao đẹp, nhưng khó thực hiện trong thế giới hiện tại."

  • "Molti movimenti pacifisti si sono opposti alla guerra in Vietnam."

    "Nhiều phong trào hòa bình đã phản đối cuộc chiến tranh ở Việt Nam."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pacifismo"

Đồng nghĩa

irenismo (Chủ nghĩa hòa bình, xu hướng tìm kiếm hòa bình)

Trái nghĩa

Cách dùng "pacifismo" & Ghi chú

Cách dùng "pacifismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa hòa bình (pacifismo) trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, chỉ niềm tin vào việc giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình thay vì chiến tranh. Tuy nhiên, mức độ sử dụng của từ này có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "pacifismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pacifismo
Il pacifismo è un movimento che promuove la pace.
(Chủ nghĩa hòa bình là một phong trào thúc đẩy hòa bình.)
Với mạo từ xác định i pacifismi
I pacifismi moderni sono diversi nelle loro strategie.
(Các phong trào hòa bình hiện đại khác nhau về chiến lược.)
Với mạo từ không xác định pacifismo
Pacifismo è un ideale nobile.
(Chủ nghĩa hòa bình là một lý tưởng cao đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il pacifismo è un ideale nobile, ma difficile da realizzare completamente."

    "Chủ nghĩa hòa bình là một lý tưởng cao đẹp, nhưng khó thực hiện một cách trọn vẹn."

  • "Lo sviluppo del pacifismo nel XX secolo è stato influenzato da eventi tragici come le due guerre mondiali."

    "Sự phát triển của chủ nghĩa hòa bình trong thế kỷ 20 đã bị ảnh hưởng bởi những sự kiện bi thảm như hai cuộc chiến tranh thế giới."

  • "La diffusione del pacifismo tra i giovani è un segnale positivo per il futuro."

    "Sự lan rộng của chủ nghĩa hòa bình trong giới trẻ là một tín hiệu tích cực cho tương lai."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il pacifismo è un ideale nobile, ma difficile da raggiungere nel mondo attuale."

    "Chủ nghĩa hòa bình là một lý tưởng cao đẹp, nhưng khó đạt được trong thế giới hiện tại."

  • "Il suo pacifismo convinto lo porta a rifiutare qualsiasi forma di violenza."

    "Chủ nghĩa hòa bình mà anh ấy tin tưởng sâu sắc khiến anh ấy từ chối mọi hình thức bạo lực."

  • "Molti movimenti si ispirano al pacifismo per promuovere la risoluzione pacifica dei conflitti."

    "Nhiều phong trào lấy cảm hứng từ chủ nghĩa hòa bình để thúc đẩy giải quyết xung đột một cách hòa bình."