(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belvedere
B2
sostantivo B2 Kiến trúc, Lịch sử, Phong cảnh

belvedere

/belveˈdere/
vọng lâu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "belvedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Costruzione isolata, in posizione elevata e panoramica, da cui si può godere di una bella vista.

Ý nghĩa của "belvedere" trong tiếng Việt

Một công trình hoặc đặc điểm kiến trúc, thường là một cấu trúc nhỏ có mái che, nằm ở vị trí cao để có thể nhìn bao quát cảnh quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "belvedere"

  • "Dalla terrazza del belvedere si gode di una vista mozzafiato sulla valle."

    "Từ sân thượng của vọng lâu, có thể chiêm ngưỡng một khung cảnh ngoạn mục của thung lũng."

  • "Il belvedere del castello era il luogo preferito dalla regina per leggere e rilassarsi."

    "Vọng lâu của lâu đài là nơi mà nữ hoàng yêu thích để đọc sách và thư giãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "belvedere"

Đồng nghĩa

torretta (Tháp nhỏ, vọng gác nhỏ) terrazza panoramica (Sân thượng có tầm nhìn đẹp)

Cách dùng "belvedere" & Ghi chú

Cách dùng "belvedere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'vọng lâu' gợi ý một kiến trúc có mái che ở vị trí cao để ngắm cảnh. 'Belvedere' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường chỉ một công trình kiến trúc nhỏ được xây dựng để tận hưởng tầm nhìn đẹp. Tuy nhiên, 'belvedere' có thể dùng để chỉ cả một căn phòng hoặc khu vực trong một tòa nhà được thiết kế để có tầm nhìn tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "belvedere" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il belvedere
Il belvedere offriva una vista mozzafiato sulla città.
(Đài quan sát cung cấp một tầm nhìn ngoạn mục ra thành phố.)
Với mạo từ xác định i belvedere
I belvedere di Firenze sono famosi in tutto il mondo.
(Các đài quan sát ở Florence nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định un belvedere
Abbiamo trovato un belvedere nascosto durante la nostra escursione.
(Chúng tôi đã tìm thấy một đài quan sát ẩn trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I belvedere di Firenze offrono viste mozzafiato sulla città."

    "Các vọng lâu ở Florence mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra thành phố."

  • "Abbiamo visitato molti belvedere durante il nostro viaggio in Italia."

    "Chúng tôi đã tham quan nhiều vọng lâu trong chuyến đi của mình ở Ý."

  • "I giardini sono pieni di belvedere dove si può ammirare il paesaggio."

    "Các khu vườn có rất nhiều vọng lâu nơi bạn có thể chiêm ngưỡng phong cảnh."