torretta
Định nghĩa & Giải nghĩa "torretta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piccola torre situata sopra una torre più grande o all'angolo di un edificio o di una muraglia, spesso di un castello.
Ý nghĩa của "torretta" trong tiếng Việt
Một tháp nhỏ trên đỉnh của một tháp lớn hơn hoặc ở góc của một tòa nhà hoặc bức tường, thường là của một lâu đài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "torretta"
-
"Il castello aveva quattro torrette angolari."
"Lâu đài có bốn tháp canh ở các góc."
-
"La torretta offriva una vista panoramica sulla valle."
"Tháp canh cung cấp một cái nhìn toàn cảnh xuống thung lũng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "torretta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "torretta" & Ghi chú
Cách dùng "torretta" đúng ngữ cảnh
Từ 'torretta' thường được dùng để chỉ một cấu trúc nhỏ hơn, nhô lên từ một cấu trúc lớn hơn, chẳng hạn như một tòa tháp, một bức tường, hoặc một lâu đài. Cần phân biệt với 'torre' (tháp), là một cấu trúc độc lập, lớn hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "torretta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la torretta |
La torretta del castello offre una vista spettacolare.
(Tháp nhỏ của lâu đài có một tầm nhìn ngoạn mục.)
|
| Với mạo từ xác định | le torrette |
Le torrette di avvistamento erano fondamentali per la difesa della città.
(Các tháp canh gác rất quan trọng để bảo vệ thành phố.)
|
| Với mạo từ không xác định | una torretta |
Abbiamo visto una torretta abbandonata nel bosco.
(Chúng tôi đã thấy một tháp nhỏ bị bỏ hoang trong rừng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La torretta del castello medievale offriva una vista panoramica mozzafiato."
"Ngọn tháp nhỏ của lâu đài thời trung cổ mang đến một tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục."
-
"Hanno costruito una piccola torretta per l'avvistamento degli uccelli nel parco."
"Họ đã xây một tháp nhỏ để quan sát chim trong công viên."
-
"Le torrette angolari della fortezza erano state danneggiate durante l'assedio."
"Các tháp nhỏ ở góc của pháo đài đã bị hư hại trong cuộc bao vây."