(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bere
A1
verbo A1 Sinh hoạt hàng ngày, Ăn uống

bere

/ˈbeːre/
uống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ingerire un liquido

Ý nghĩa của "bere" trong tiếng Việt

Uống, nuốt chất lỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bere"

  • "Bevo un bicchiere d'acqua."

    "Tôi uống một cốc nước."

  • "Marco beve sempre il caffè amaro."

    "Marco luôn uống cà phê đen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bere"

Đồng nghĩa

trincare (uống cạn, uống ừng ực)

Cách dùng "bere" & Ghi chú

Cách dùng "bere" đúng ngữ cảnh

Động từ "bere" là động từ cơ bản để chỉ hành động uống. Cần phân biệt với các động từ khác diễn tả cách uống (ví dụ: sorseggiare - nhấm nháp). Cách chia động từ "bere" bất quy tắc ở một số thì.

Ngữ pháp & Chia từ "bere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "bere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) bevo
Io bevo acqua ogni giorno.
(Tôi uống nước mỗi ngày.)
tu (bạn) bevi
Tu bevi troppo velocemente.
(Bạn uống quá nhanh.)
lui/lei (anh/cô ấy) beve
Lui beve un bicchiere di vino a cena.
(Anh ấy uống một ly rượu vang vào bữa tối.)
noi (chúng tôi) beviamo
Noi beviamo sempre insieme al bar.
(Chúng tôi luôn uống cùng nhau tại quán bar.)
voi (các bạn) bevete
Voi bevete troppo tardi la sera.
(Các bạn uống quá muộn vào buổi tối.)
loro (họ) bevono
Loro bevono il tè freddo d'estate.
(Họ uống trà đá vào mùa hè.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): bevuto
"Ho bevuto un caffè stamattina."
(Tôi đã uống một tách cà phê sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto sete, avrei bevuto un bicchiere d'acqua."

    "Nếu tôi khát, tôi đã uống một cốc nước."

  • "Se studiassi di più, berrei meno caffè per restare sveglio."

    "Nếu tôi học nhiều hơn, tôi sẽ uống ít cà phê hơn để tỉnh táo."

  • "Se tu fossi venuto prima, avremmo potuto bere un aperitivo insieme."

    "Nếu bạn đến sớm hơn, chúng ta đã có thể uống một ly khai vị cùng nhau."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto bevendo un caffè al bar."

    "Tôi đang uống một ly cà phê ở quán bar."

  • "Stiamo bevendo una birra fresca in spiaggia."

    "Chúng tôi đang uống một cốc bia lạnh trên bãi biển."

  • "Stava bevendo acqua quando è caduto."

    "Anh ấy đang uống nước thì bị ngã."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri sera, io bevvi un bicchiere di vino rosso."

    "Tối qua, tôi đã uống một ly rượu vang đỏ."

  • "Nel 1980, Dante Alighieri bevve l'acqua di questo fiume."

    "Vào năm 1980, Dante Alighieri đã uống nước của con sông này."

  • "Essi bevvero tutta la birra durante la festa."

    "Họ đã uống hết bia trong suốt bữa tiệc."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il vino pregiato è stato bevuto durante la cena."

    "Rượu vang hảo hạng đã được uống trong bữa tối."

  • "La birra viene bevuta fredda d'estate."

    "Bia được uống lạnh vào mùa hè."

  • "Molti cocktail sono stati bevuti alla festa."

    "Nhiều cocktail đã được uống tại bữa tiệc."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri sera, mentre guardavo la televisione, ho bevuto un bicchiere di vino."

    "Tối qua, trong khi xem TV, tôi đã uống một ly rượu vang."

  • "Quando ero piccolo, bevevo sempre latte caldo prima di andare a letto."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn uống sữa nóng trước khi đi ngủ."

  • "Mentre Luigi beveva il caffè, improvvisamente è squillato il telefono."

    "Trong khi Luigi đang uống cà phê, điện thoại đột nhiên reo."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io bevo un caffè ogni mattina."

    "Tôi uống một tách cà phê mỗi sáng."

  • "Loro bevono acqua durante l'allenamento."

    "Họ uống nước trong khi tập luyện."

  • "Tu non bevi mai vino a cena?"

    "Bạn không bao giờ uống rượu vào bữa tối sao?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Io bevo un caffè ogni mattina."

    "Tôi uống một tách cà phê mỗi sáng."

  • "Non bevo vino rosso, preferisco il bianco."

    "Tôi không uống rượu vang đỏ, tôi thích rượu vang trắng hơn."

  • "Loro bevono acqua dopo aver corso."

    "Họ uống nước sau khi chạy."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si beve molto vino durante i pasti."

    "Ở Ý, người ta uống rất nhiều rượu vang trong các bữa ăn."

  • "In questa trattoria, si beve un ottimo caffè."

    "Ở quán ăn này, người ta uống một ly cà phê rất ngon."

  • "Durante la festa, si è bevuto tanto spumante."

    "Trong suốt bữa tiệc, người ta đã uống rất nhiều rượu vang sủi tăm."