(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liquido
A2
aggettivo A2 Ẩm thực, Y học, Mô tả chung

liquido

/ˈliːkwido/
loãng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liquido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la capacità di fluire e di assumere la forma del recipiente che lo contiene.

Ý nghĩa của "liquido" trong tiếng Việt

Có dạng lỏng; chảy hoặc có xu hướng chảy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liquido"

  • "La zuppa è troppo liquida, aggiungiamo un po' di farina."

    "Món súp quá loãng, chúng ta hãy thêm một ít bột."

  • "Il miele è diventato liquido con il calore."

    "Mật ong đã trở nên loãng ra khi trời nóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liquido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "liquido" & Ghi chú

Cách dùng "liquido" đúng ngữ cảnh

Từ "liquido" trong tiếng Ý tương đương với "loãng" trong tiếng Việt khi nói về trạng thái lỏng của một chất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "loãng" cũng có thể mang nghĩa bóng là "nhạt nhẽo, không đậm đà" trong các ngữ cảnh khác, mà "liquido" không hoàn toàn diễn tả được.

Ngữ pháp & Chia từ "liquido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'acqua è un liquido essenziale per la vita."

    "Nước là một chất lỏng thiết yếu cho sự sống."

  • "I detersivi liquidi sono spesso più concentrati."

    "Các chất tẩy rửa dạng lỏng thường đậm đặc hơn."

  • "La cioccolata calda è un liquido delizioso durante l'inverno."

    "Sô cô la nóng là một chất lỏng ngon tuyệt vào mùa đông."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho versato del detersivo liquido sul pavimento."

    "Tôi đã đổ một ít chất tẩy rửa lỏng lên sàn nhà."

  • "La zuppa era troppo liquida per i miei gusti."

    "Món súp quá loãng so với khẩu vị của tôi."

  • "I medicinali liquidi sono più facili da ingerire per i bambini."

    "Thuốc dạng lỏng dễ uống hơn cho trẻ em."