liquido
Định nghĩa & Giải nghĩa "liquido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha la capacità di fluire e di assumere la forma del recipiente che lo contiene.
Ý nghĩa của "liquido" trong tiếng Việt
Có dạng lỏng; chảy hoặc có xu hướng chảy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "liquido"
-
"La zuppa è troppo liquida, aggiungiamo un po' di farina."
"Món súp quá loãng, chúng ta hãy thêm một ít bột."
-
"Il miele è diventato liquido con il calore."
"Mật ong đã trở nên loãng ra khi trời nóng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liquido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liquido" & Ghi chú
Cách dùng "liquido" đúng ngữ cảnh
Từ "liquido" trong tiếng Ý tương đương với "loãng" trong tiếng Việt khi nói về trạng thái lỏng của một chất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "loãng" cũng có thể mang nghĩa bóng là "nhạt nhẽo, không đậm đà" trong các ngữ cảnh khác, mà "liquido" không hoàn toàn diễn tả được.
Ngữ pháp & Chia từ "liquido" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'acqua è un liquido essenziale per la vita."
"Nước là một chất lỏng thiết yếu cho sự sống."
-
"I detersivi liquidi sono spesso più concentrati."
"Các chất tẩy rửa dạng lỏng thường đậm đặc hơn."
-
"La cioccolata calda è un liquido delizioso durante l'inverno."
"Sô cô la nóng là một chất lỏng ngon tuyệt vào mùa đông."
-
"Ho versato del detersivo liquido sul pavimento."
"Tôi đã đổ một ít chất tẩy rửa lỏng lên sàn nhà."
-
"La zuppa era troppo liquida per i miei gusti."
"Món súp quá loãng so với khẩu vị của tôi."
-
"I medicinali liquidi sono più facili da ingerire per i bambini."
"Thuốc dạng lỏng dễ uống hơn cho trẻ em."