(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Borneo
B1
sostantivo B1 Địa lý

Borneo

/borˈnɛo/
Boóc-nê-ô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Borneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Isola del Sud-est asiatico, divisa tra Indonesia, Malaysia e Brunei.

Ý nghĩa của "Borneo" trong tiếng Việt

Một hòn đảo lớn ở Đông Nam Á, được chia giữa Indonesia, Malaysia và Brunei.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Borneo"

  • "Il Borneo è un'isola ricca di biodiversità."

    "Borneo là một hòn đảo giàu đa dạng sinh học."

  • "Ho visitato il Borneo l'anno scorso e sono rimasto impressionato dalla sua natura selvaggia."

    "Tôi đã đến thăm Borneo năm ngoái và tôi đã rất ấn tượng với thiên nhiên hoang dã của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Borneo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Borneo" & Ghi chú

Cách dùng "Borneo" đúng ngữ cảnh

Tên gọi 'Borneo' thường được sử dụng quốc tế. Chú ý cách phát âm có trọng âm khác biệt so với Tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "Borneo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il Borneo
Il Borneo è un'isola magnifica.
(Borneo là một hòn đảo tuyệt đẹp.)
Với mạo từ xác định I Borneo
Non ci sono molti 'I Borneo' nel mondo.
(Không có nhiều 'Borneo' trên thế giới.)
Với mạo từ không xác định Un Borneo
Un Borneo è sufficiente per le nostre vacanze.
(Một hòn đảo Borneo là đủ cho kỳ nghỉ của chúng ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I climi delle Borneo sono tropicali e umidi."

    "Khí hậu của các đảo Borneo là nhiệt đới và ẩm ướt."

  • "Le Borneo sono isole ricche di biodiversità."

    "Các đảo Borneo là những hòn đảo giàu đa dạng sinh học."

  • "Ho visitato le Borneo durante il mio viaggio nel Sud-est asiatico."

    "Tôi đã ghé thăm các đảo Borneo trong chuyến đi của mình đến Đông Nam Á."