Borneo
Định nghĩa & Giải nghĩa "Borneo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Isola del Sud-est asiatico, divisa tra Indonesia, Malaysia e Brunei.
Ý nghĩa của "Borneo" trong tiếng Việt
Một hòn đảo lớn ở Đông Nam Á, được chia giữa Indonesia, Malaysia và Brunei.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Borneo"
-
"Il Borneo è un'isola ricca di biodiversità."
"Borneo là một hòn đảo giàu đa dạng sinh học."
-
"Ho visitato il Borneo l'anno scorso e sono rimasto impressionato dalla sua natura selvaggia."
"Tôi đã đến thăm Borneo năm ngoái và tôi đã rất ấn tượng với thiên nhiên hoang dã của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Borneo"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Borneo" & Ghi chú
Cách dùng "Borneo" đúng ngữ cảnh
Tên gọi 'Borneo' thường được sử dụng quốc tế. Chú ý cách phát âm có trọng âm khác biệt so với Tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "Borneo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il Borneo |
Il Borneo è un'isola magnifica.
(Borneo là một hòn đảo tuyệt đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | I Borneo |
Non ci sono molti 'I Borneo' nel mondo.
(Không có nhiều 'Borneo' trên thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un Borneo |
Un Borneo è sufficiente per le nostre vacanze.
(Một hòn đảo Borneo là đủ cho kỳ nghỉ của chúng ta.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I climi delle Borneo sono tropicali e umidi."
"Khí hậu của các đảo Borneo là nhiệt đới và ẩm ướt."
-
"Le Borneo sono isole ricche di biodiversità."
"Các đảo Borneo là những hòn đảo giàu đa dạng sinh học."
-
"Ho visitato le Borneo durante il mio viaggio nel Sud-est asiatico."
"Tôi đã ghé thăm các đảo Borneo trong chuyến đi của mình đến Đông Nam Á."