(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bradicardia
B2
sostantivo B2 Y học

bradicardia

/bradi.karˈdi.a/
chứng nhịp tim chậm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bradicardia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rallentamento della frequenza cardiaca al di sotto dei valori normali.

Ý nghĩa của "bradicardia" trong tiếng Việt

Nhịp tim chậm bất thường; thường được định nghĩa là nhịp tim dưới 60 nhịp mỗi phút.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bradicardia"

  • "La bradicardia può essere causata da diversi fattori, tra cui l'età avanzata e alcuni farmaci."

    "Chứng nhịp tim chậm có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm tuổi cao và một số loại thuốc."

  • "Il medico ha diagnosticato bradicardia al paziente durante l'esame."

    "Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị chứng nhịp tim chậm trong quá trình kiểm tra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bradicardia"

Trái nghĩa

Cách dùng "bradicardia" & Ghi chú

Cách dùng "bradicardia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'bradicardia' chỉ tình trạng nhịp tim chậm. Cần phân biệt với các bệnh lý tim mạch khác.

Ngữ pháp & Chia từ "bradicardia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bradicardia
La bradicardia può essere un segno di buona salute cardiovascolare negli atleti.
(Nhịp tim chậm có thể là một dấu hiệu của sức khỏe tim mạch tốt ở các vận động viên.)
Với mạo từ xác định le bradicardie
Le bradicardie possono essere causate da diversi fattori, tra cui farmaci e problemi cardiaci.
(Nhịp tim chậm có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm thuốc và các vấn đề về tim.)
Với mạo từ không xác định una bradicardia
Una bradicardia sinusale non è sempre motivo di preoccupazione.
(Nhịp tim chậm xoang không phải lúc nào cũng là lý do để lo lắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il medico ha diagnosticato la bradicardia durante l'esame."

    "Bác sĩ đã chẩn đoán chứng nhịp tim chậm trong quá trình kiểm tra."

  • "La bradicardia può essere un effetto collaterale di alcuni farmaci."

    "Chứng nhịp tim chậm có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc."

  • "Il paziente soffriva di una grave bradicardia che richiedeva un intervento immediato."

    "Bệnh nhân bị chứng nhịp tim chậm nghiêm trọng cần can thiệp ngay lập tức."

Danh từ số nhiều
  • "Le bradicardie possono essere causate da diversi fattori, tra cui l'uso di alcuni farmaci."

    "Chứng nhịp tim chậm có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm việc sử dụng một số loại thuốc."

  • "In alcuni atleti, le bradicardie sono considerate una condizione fisiologica e non patologica."

    "Ở một số vận động viên, chứng nhịp tim chậm được coi là một tình trạng sinh lý và không phải là bệnh lý."

  • "Durante la visita medica, il dottore ha riscontrato delle bradicardie significative nel paziente."

    "Trong buổi khám bệnh, bác sĩ đã phát hiện ra những chứng nhịp tim chậm đáng kể ở bệnh nhân."