(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Bretagna
B1
sostantivo B1 Địa lý, Lịch sử, Ngôn ngữ học (trong một số trường hợp)

Bretagna

/breˈtaɲɲa/
Bretagne (tên tiếng Pháp)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Bretagna"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Regione storica e amministrativa della Francia nord-occidentale.

Ý nghĩa của "Bretagna" trong tiếng Việt

Một vùng và tỉnh cũ ở phía tây bắc nước Pháp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Bretagna"

  • "La Bretagna è famosa per le sue coste frastagliate."

    "Bretagne nổi tiếng với bờ biển lởm chởm."

  • "Ho trascorso le vacanze estive in Bretagna l'anno scorso."

    "Tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè ở Bretagne năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Bretagna"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Bretagna" & Ghi chú

Cách dùng "Bretagna" đúng ngữ cảnh

Tương tự như cách dùng trong tiếng Việt, 'Bretagna' dùng để chỉ vùng Bretagne ở Pháp. Cần lưu ý cách phát âm của từ này trong tiếng Ý khác với tiếng Pháp.

Ngữ pháp & Chia từ "Bretagna" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la Bretagna
La Bretagna è una regione della Francia nord-occidentale.
(Brittany là một vùng ở phía tây bắc nước Pháp.)
Với mạo từ xác định le Bretagne
Le Bretagne sono famose per le loro coste frastagliate.
(Các vùng Brittany nổi tiếng với bờ biển gồ ghề của chúng.)
Với mạo từ không xác định una Bretagna
Non è una Bretagna qualsiasi, ma quella che ha ispirato molti artisti.
(Đó không phải là một vùng Brittany bất kỳ, mà là vùng đất đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.)