(Vị trí top_banner)
Hình minh họa occidentale
B1
sostantivo B1 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

occidentale

/ot.t͡ʃi.denˈta.le/
người phương Tây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "occidentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona originaria dell'Occidente, in particolare dell'Europa o dell'America del Nord.

Ý nghĩa của "occidentale" trong tiếng Việt

Người phương Tây, đặc biệt là người đến từ châu Âu hoặc Bắc Mỹ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "occidentale"

  • "Molti turisti occidentali visitano l'Italia ogni anno."

    "Nhiều khách du lịch phương Tây đến thăm nước Ý mỗi năm."

  • "La cultura occidentale ha influenzato molte parti del mondo."

    "Văn hóa phương Tây đã ảnh hưởng đến nhiều nơi trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occidentale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "occidentale" & Ghi chú

Cách dùng "occidentale" đúng ngữ cảnh

Từ "occidentale" dùng để chỉ người đến từ các nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ. Cần phân biệt với "orientale" (người phương Đông).

Ngữ pháp & Chia từ "occidentale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'occidentale
L'occidentale medio preferisce il caffè al tè.
(Người phương Tây trung bình thích cà phê hơn trà.)
Với mạo từ xác định gli occidentali
Gli occidentali visitano spesso l'Asia.
(Người phương Tây thường xuyên ghé thăm châu Á.)
Với mạo từ không xác định un occidentale
Un occidentale mi ha chiesto indicazioni stradali.
(Một người phương Tây đã hỏi tôi đường đi.)