(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brevissimo
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

brevissimo

/breˈvis.si.mo/
ngắn gọn nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brevissimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Molto breve, della durata più limitata possibile.

Ý nghĩa của "brevissimo" trong tiếng Việt

Ngắn nhất về thời gian hoặc phạm vi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "brevissimo"

  • "Il film è stato brevissimo, è durato solo un'ora e mezza."

    "Bộ phim rất ngắn, chỉ kéo dài một tiếng rưỡi."

  • "Ho fatto un brevissimo viaggio a Roma."

    "Tôi đã có một chuyến đi rất ngắn đến Rome."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brevissimo"

Đồng nghĩa

cortissimo (cực kỳ ngắn) fugace (thoáng qua)

Trái nghĩa

lunghissimo (cực kỳ dài)

Cách dùng "brevissimo" & Ghi chú

Cách dùng "brevissimo" đúng ngữ cảnh

Từ "brevissimo" là dạng so sánh tuyệt đối của tính từ "breve" (ngắn). Nó diễn tả cái gì đó cực kỳ ngắn, cả về thời gian lẫn độ dài. Cần phân biệt với "corto" (ngắn) thường dùng cho chiều dài vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "brevissimo" (Grammatica)