fugace
Định nghĩa & Giải nghĩa "fugace"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di breve durata; che svanisce rapidamente.
Ý nghĩa của "fugace" trong tiếng Việt
Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fugace"
-
"La sua bellezza era fugace."
"Vẻ đẹp của cô ấy chỉ là thoáng qua."
-
"Ho avuto un'impressione fugace di quel luogo."
"Tôi đã có một ấn tượng thoáng qua về nơi đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fugace"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fugace" & Ghi chú
Cách dùng "fugace" đúng ngữ cảnh
Từ "fugace" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "thoáng qua" hoặc "phù du" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả những điều ngắn ngủi, không kéo dài lâu, như khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc ký ức.
Ngữ pháp & Chia từ "fugace" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La bellezza dei fiori di ciliegio è fugace."
"Vẻ đẹp của hoa anh đào rất chóng tàn."
-
"I momenti felici sono spesso fugaci."
"Những khoảnh khắc hạnh phúc thường chóng qua."
-
"Ho avuto una visione fugace di un angelo."
"Tôi đã có một thoáng nhìn thấy một thiên thần."