(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brillare
B1
verbo B1 Chung

brillare

/brilˈlaːre/
tỏa sáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brillare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emettere luce intensa; risplendere.

Ý nghĩa của "brillare" trong tiếng Việt

Chiếu sáng; tỏa sáng; rực rỡ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "brillare"

  • "Il sole brilla nel cielo."

    "Mặt trời tỏa sáng trên bầu trời."

  • "La sua intelligenza brilla in ogni occasione."

    "Sự thông minh của cô ấy tỏa sáng trong mọi dịp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brillare"

Đồng nghĩa

splendere (tỏa sáng, lấp lánh) luccicare (lấp lánh, long lanh)

Trái nghĩa

opacizzare (làm mờ, làm tối)

Cách dùng "brillare" & Ghi chú

Cách dùng "brillare" đúng ngữ cảnh

Từ 'brillare' có nghĩa rộng hơn 'tỏa sáng' trong tiếng Việt, có thể dùng cho cả nghĩa đen (ánh sáng) và nghĩa bóng (tài năng, phẩm chất). Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "brillare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "brillare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) brillo
Io brillo di felicità quando ti vedo.
(Tôi rạng rỡ hạnh phúc khi nhìn thấy bạn.)
tu (bạn) brilli
Tu brilli sempre in ogni occasione.
(Bạn luôn tỏa sáng trong mọi dịp.)
lui/lei (anh/cô ấy) brilla
Lei brilla come una stella nel cielo.
(Cô ấy tỏa sáng như một ngôi sao trên bầu trời.)
noi (chúng tôi) brilliamo
Noi brilliamo insieme come una squadra.
(Chúng tôi cùng nhau tỏa sáng như một đội.)
voi (các bạn) brillate
Voi brillate per il vostro talento.
(Các bạn tỏa sáng vì tài năng của mình.)
loro (họ) brillano
Le luci brillano nella notte.
(Ánh đèn tỏa sáng trong đêm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): brillato
"Il sole ha brillato tutto il giorno."
(Mặt trời đã chiếu sáng cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Le stelle hanno brillato intensamente nel cielo notturno."

    "Những ngôi sao đã tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."

  • "Il suo sorriso brillava di gioia quando ha ricevuto il regalo."

    "Nụ cười của cô ấy rạng rỡ niềm vui khi nhận được món quà."

  • "I diamanti brillano alla luce del sole."

    "Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh mặt trời."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Le stelle sono brillate intensamente nella notte."

    "Những ngôi sao đã tỏa sáng rực rỡ trong đêm."

  • "I suoi occhi hanno brillato di gioia quando ha ricevuto il regalo."

    "Đôi mắt cô ấy đã lấp lánh niềm vui khi nhận được món quà."

  • "È brillato il sole dopo la pioggia."

    "Mặt trời đã tỏa sáng sau cơn mưa."

Thì Quá khứ xa
  • "Il sole brillò intensamente quel giorno."

    "Mặt trời đã chiếu sáng rực rỡ vào ngày hôm đó."

  • "Le stelle brillarono nel cielo notturno."

    "Các ngôi sao đã lấp lánh trên bầu trời đêm."

  • "La sua intelligenza brillò durante la discussione."

    "Sự thông minh của anh ấy đã tỏa sáng trong cuộc thảo luận."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, il sole brillava intensamente ogni giorno, ma ieri non ha brillato affatto."

    "Khi tôi còn bé, mặt trời chiếu sáng rực rỡ mỗi ngày, nhưng hôm qua nó đã không chiếu sáng chút nào."

  • "Mentre la luna brillava nel cielo, abbiamo deciso di fare una passeggiata; improvvisamente, le stelle hanno brillato più forte."

    "Trong khi mặt trăng tỏa sáng trên bầu trời, chúng tôi quyết định đi dạo; đột nhiên, những ngôi sao đã sáng hơn."

  • "Brillava sempre di gioia quando parlava del suo lavoro, ma ultimamente non ha brillato così tanto."

    "Anh ấy luôn rạng rỡ niềm vui khi nói về công việc của mình, nhưng gần đây anh ấy không còn rạng rỡ như vậy nữa."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Le stelle brillano nel cielo notturno."

    "Những ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm."

  • "Non far brillare troppo i gioielli, potrebbero attirare l'attenzione indesiderata."

    "Đừng làm cho trang sức tỏa sáng quá nhiều, chúng có thể thu hút sự chú ý không mong muốn."

  • "I suoi occhi brillavano di gioia quando ha ricevuto la notizia."

    "Đôi mắt cô ấy sáng lên vì vui sướng khi nhận được tin đó."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che le stelle brillassero di più in campagna."

    "Tôi đã nghĩ rằng những ngôi sao sẽ tỏa sáng hơn ở vùng nông thôn."

  • "Sarebbe stato bello se il sole brillasse quel giorno."

    "Sẽ thật tuyệt nếu mặt trời tỏa sáng vào ngày hôm đó."

  • "Credevo che i suoi occhi brillassero di gioia quando ha ricevuto il regalo."

    "Tôi tin rằng đôi mắt cô ấy đã sáng lên vì vui sướng khi nhận được món quà."