(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risplendere
B2
verbo B2 Tổng quát

risplendere

/risˈplɛndere/
trở nên rạng rỡ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risplendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emettere una luce intensa; apparire particolarmente bello e radioso.

Ý nghĩa của "risplendere" trong tiếng Việt

Bắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trông khỏe mạnh, hạnh phúc hoặc hấp dẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risplendere"

  • "Il suo viso risplendeva di gioia."

    "Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui."

  • "La città risplendeva sotto le luci della sera."

    "Thành phố trở nên rạng rỡ dưới ánh đèn buổi tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risplendere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "risplendere" & Ghi chú

Cách dùng "risplendere" đúng ngữ cảnh

Từ 'risplendere' thường được dùng để diễn tả sự tỏa sáng, rạng rỡ, không chỉ về mặt vật lý mà còn về vẻ đẹp hoặc hạnh phúc. Có thể dịch là 'trở nên rạng rỡ', 'tỏa sáng'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ dịch phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "risplendere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "risplendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) risplendo
Io risplendo di gioia quando ti vedo.
(Tôi rạng rỡ niềm vui khi nhìn thấy bạn.)
tu (bạn) risplendi
Tu risplendi come una stella.
(Bạn tỏa sáng như một ngôi sao.)
lui/lei (anh/cô ấy) risplende
Il suo sorriso risplende di felicità.
(Nụ cười của cô ấy rạng rỡ hạnh phúc.)
noi (chúng tôi) risplendiamo
Noi risplendiamo insieme come una squadra.
(Chúng tôi cùng nhau tỏa sáng như một đội.)
voi (các bạn) risplendete
Voi risplendete di talento.
(Các bạn tỏa sáng với tài năng.)
loro (họ) risplendono
Le luci della città risplendono di notte.
(Ánh đèn thành phố tỏa sáng vào ban đêm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rispleso
"Il sole è rispleso dopo la pioggia."
(Mặt trời đã chiếu sáng sau cơn mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se ci fosse il sole, il mare risplenderebbe di più."

    "Nếu có ánh nắng mặt trời, biển sẽ tỏa sáng hơn."

  • "Con un po' di fortuna, la sua carriera risplenderebbe come una stella."

    "Với một chút may mắn, sự nghiệp của anh ấy sẽ tỏa sáng như một ngôi sao."

  • "In una situazione del genere, i suoi occhi risplenderebbero di gioia."

    "Trong một tình huống như vậy, đôi mắt cô ấy sẽ lấp lánh niềm vui."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Risplendi, stella luminosa, nel cielo notturno!"

    "Hãy tỏa sáng đi, ngôi sao sáng, trên bầu trời đêm!"

  • "Risplendete di gioia, bambini, con i vostri sorrisi!"

    "Hãy tỏa sáng niềm vui đi, các con, với những nụ cười của các con!"

  • "Risplenda la verità, affinché la giustizia trionfi!"

    "Hãy để sự thật tỏa sáng, để công lý chiến thắng!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, il sole risplendeva sempre più forte durante l'estate."

    "Khi tôi còn nhỏ, mặt trời luôn chiếu sáng rực rỡ hơn vào mùa hè."

  • "La sua bellezza risplendeva ogni volta che sorrideva."

    "Vẻ đẹp của cô ấy tỏa sáng mỗi khi cô ấy mỉm cười."

  • "Le stelle risplendevano nel cielo notturno prima che le luci della città le offuscassero."

    "Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm trước khi ánh đèn thành phố làm lu mờ chúng."