(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cadavere
B1
sostantivo B1 Y học

cadavere

/kaˈdavere/
tử thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cadavere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corpo umano o animale morto.

Ý nghĩa của "cadavere" trong tiếng Việt

Xác chết, đặc biệt là xác người được sử dụng để giải phẫu; tử thi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cadavere"

  • "Il cadavere fu ritrovato sulla spiaggia."

    "Tử thi được tìm thấy trên bãi biển."

  • "L'autopsia sul cadavere rivelò la causa della morte."

    "Việc khám nghiệm tử thi đã tiết lộ nguyên nhân cái chết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cadavere"

Đồng nghĩa

corpo morto (xác chết) spoglie (di hài)

Cách dùng "cadavere" & Ghi chú

Cách dùng "cadavere" đúng ngữ cảnh

Từ 'cadavere' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học. Trong khi đó, 'corpo morto' là cách diễn đạt thông thường hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "cadavere" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cadavere
La polizia ha trovato il cadavere nel fiume.
(Cảnh sát đã tìm thấy xác chết trên sông.)
Với mạo từ xác định i cadaveri
I cadaveri delle vittime sono stati identificati.
(Thi thể của các nạn nhân đã được nhận dạng.)
Với mạo từ không xác định un cadavere
Hanno scoperto un cadavere nel bosco.
(Họ đã phát hiện một xác chết trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La polizia ha trovato un cadavere nel fiume."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một xác chết trong sông."

  • "Sembrava un cadavere, tanto era pallido."

    "Anh ta trông như một xác chết, anh ta nhợt nhạt như vậy."

  • "Hanno scoperto un cadavere in avanzato stato di decomposizione."

    "Họ đã phát hiện ra một xác chết trong tình trạng phân hủy nặng."