(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umano
B1
aggettivo B1 Đạo đức, Luật pháp, Xã hội

umano

/uˈmaːno/
đối xử nhân đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra o possiede qualità tipiche dell'uomo, come la compassione, la gentilezza e la comprensione.

Ý nghĩa của "umano" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện lòng trắc ẩn hoặc nhân từ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "umano"

  • "È stato un gesto molto umano da parte sua."

    "Đó là một hành động rất nhân đạo từ phía anh ấy."

  • "Dobbiamo trattare gli animali in modo umano."

    "Chúng ta phải đối xử với động vật một cách nhân đạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "umano" & Ghi chú

Cách dùng "umano" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đối xử nhân đạo' thường được dùng để chỉ hành động thể hiện sự cảm thông, tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của người khác. 'Umano' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả cả phẩm chất của một người hoặc một hành động cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "umano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo gesto è stato più umano di quanto mi aspettassi."

    "Cử chỉ của anh ấy nhân văn hơn tôi mong đợi."

  • "Madre Teresa di Calcutta è stata una figura estremamente umana."

    "Mẹ Teresa Calcutta là một nhân vật vô cùng nhân ái."

  • "Tra tutti i leader, lui è il meno umano, sempre concentrato sui risultati."

    "Trong số tất cả các nhà lãnh đạo, anh ấy là người ít nhân văn nhất, luôn tập trung vào kết quả."