(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caducifoglie
B2
aggettivo B2 Thực vật học

caducifoglie

/kaduˈt͡ʃifɔʎʎe/
rụng lá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caducifoglie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che perde le foglie in una determinata stagione, generalmente l'autunno; si dice di pianta o bosco.

Ý nghĩa của "caducifoglie" trong tiếng Việt

(về cây cối, bụi rậm) rụng lá hàng năm, trái ngược với cây thường xanh luôn xanh tốt quanh năm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caducifoglie"

  • "Le piante caducifoglie si preparano all'inverno perdendo le foglie."

    "Các cây rụng lá chuẩn bị cho mùa đông bằng cách rụng lá."

  • "Il bosco era composto principalmente da alberi caducifoglie, creando un tappeto di foglie colorate."

    "Khu rừng chủ yếu bao gồm các cây rụng lá, tạo thành một thảm lá đầy màu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caducifoglie"

Trái nghĩa

Cách dùng "caducifoglie" & Ghi chú

Cách dùng "caducifoglie" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'caducifoglie' dùng để chỉ những loại cây rụng lá theo mùa, thường là mùa thu, trái ngược với 'sempreverde' (thường xanh). Cần lưu ý sự khác biệt này để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "caducifoglie" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Nel parco ci sono molti alberi caducifogli."

    "Trong công viên có rất nhiều cây rụng lá."

  • "Le foreste caducifoglie sono tipiche delle zone temperate."

    "Những khu rừng rụng lá là đặc trưng của vùng ôn đới."

  • "La bellezza dei boschi caducifogli in autunno è ineguagliabile."

    "Vẻ đẹp của những khu rừng rụng lá vào mùa thu là không gì sánh bằng."