(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sempreverde
B1
aggettivo B1 Thực vật học, Kinh doanh, Truyền thông

sempreverde

/sem.preˈver.de/
thường xanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sempreverde"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che conserva le foglie verdi durante tutto l'anno.

Ý nghĩa của "sempreverde" trong tiếng Việt

Có lá xanh quanh năm, thường dùng để chỉ các loại cây.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sempreverde"

  • "Il leccio è un albero sempreverde tipico della macchia mediterranea."

    "Cây sồi đá là một loại cây thường xanh điển hình của vùng cây bụi Địa Trung Hải."

  • "Abbiamo piantato un alloro sempreverde nel nostro giardino."

    "Chúng tôi đã trồng một cây nguyệt quế thường xanh trong vườn của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sempreverde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sempreverde" & Ghi chú

Cách dùng "sempreverde" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'sempreverde' dùng để chỉ những loại cây có lá xanh quanh năm, không rụng theo mùa. Cần phân biệt với 'caducifoglie' (rụng lá).

Ngữ pháp & Chia từ "sempreverde" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il cipresso è un albero sempreverde."

    "Cây bách là một loại cây thường xanh."

  • "Le siepi sempreverdi offrono privacy e bellezza al giardino."

    "Những hàng rào thường xanh mang lại sự riêng tư và vẻ đẹp cho khu vườn."

  • "Abbiamo piantato delle piante sempreverdi per decorare il balcone durante l'inverno."

    "Chúng tôi đã trồng một vài cây thường xanh để trang trí ban công vào mùa đông."