sempreverde
Định nghĩa & Giải nghĩa "sempreverde"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che conserva le foglie verdi durante tutto l'anno.
Ý nghĩa của "sempreverde" trong tiếng Việt
Có lá xanh quanh năm, thường dùng để chỉ các loại cây.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sempreverde"
-
"Il leccio è un albero sempreverde tipico della macchia mediterranea."
"Cây sồi đá là một loại cây thường xanh điển hình của vùng cây bụi Địa Trung Hải."
-
"Abbiamo piantato un alloro sempreverde nel nostro giardino."
"Chúng tôi đã trồng một cây nguyệt quế thường xanh trong vườn của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sempreverde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sempreverde" & Ghi chú
Cách dùng "sempreverde" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'sempreverde' dùng để chỉ những loại cây có lá xanh quanh năm, không rụng theo mùa. Cần phân biệt với 'caducifoglie' (rụng lá).
Ngữ pháp & Chia từ "sempreverde" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il cipresso è un albero sempreverde."
"Cây bách là một loại cây thường xanh."
-
"Le siepi sempreverdi offrono privacy e bellezza al giardino."
"Những hàng rào thường xanh mang lại sự riêng tư và vẻ đẹp cho khu vườn."
-
"Abbiamo piantato delle piante sempreverdi per decorare il balcone durante l'inverno."
"Chúng tôi đã trồng một vài cây thường xanh để trang trí ban công vào mùa đông."