(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calcare
B1
sostantivo B1 Địa chất học, Xây dựng

calcare

/kalˈkaːre/
đá vôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calcare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Roccia sedimentaria costituita prevalentemente da carbonato di calcio (CaCO3).

Ý nghĩa của "calcare" trong tiếng Việt

Một loại đá trầm tích chủ yếu bao gồm canxi cacbonat hoặc dolomit, được sử dụng làm vật liệu xây dựng và trong sản xuất xi măng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calcare"

  • "Le Dolomiti sono montagne costituite principalmente da calcare."

    "Dolomiti là những ngọn núi chủ yếu được cấu tạo từ đá vôi."

  • "Il calcare è utilizzato nella produzione di cemento."

    "Đá vôi được sử dụng trong sản xuất xi măng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calcare"

Đồng nghĩa

pietra calcarea (đá vôi (nói chung))

Cách dùng "calcare" & Ghi chú

Cách dùng "calcare" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'calcare' là từ thông dụng nhất để chỉ 'đá vôi'. Cần phân biệt với 'pietra calcarea' (đá vôi nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "calcare" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il calcare
Il calcare si deposita nel bollitore.
(Cặn vôi đóng trong ấm đun nước.)
Với mạo từ xác định i calcari
I calcari sono rocce sedimentarie.
(Đá vôi là đá trầm tích.)
Với mạo từ không xác định del calcare
C'è del calcare nel mio lavandino.
(Có cặn vôi trong bồn rửa của tôi.)